| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu quy trình bảo quản hoa hồng đỏ Pháp
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-X
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương Xuân, GVHD: ThS. Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
"At, in, on" as English prepositions of time in contrast with Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-P
|
Tác giả:
Bùi Thị Mai Phương, GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của chất mang trong hệ thống lọc sinh học lên hiệu quả xử lý Amôn trong nước nuôi thủy sản hoàn lưu
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-A
|
Tác giả:
Đỗ Tuấn Anh. GVHD: Đặng Đình Kim, Nguyễn Tiến Cư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thử nghiệm khả năng xử lý nước thải dệt nhuộm của làng nghề Vạn Phúc trên mô hình hệ thống tuần hoàn tự nhiên (Ncswt)
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Hải Đăng. GVHD: Đỗ Thanh Bái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tóm tắt các công trình khoa học 1990 - 2005
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
407.1 TUY
|
Tác giả:
Đại học ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học của các chủng vi khuẩn khử Sungphat có hoạt tính xenulaza phân lập ở một số vùng biển Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Đà, GVHD: TS. Trần Đình Mấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Quang Liễn |
Giới thiệu về vùng đất, con người và văn học dân gian, di tích văn hoá, tín ngưỡng, phong tục cổ truyền của làng Tri Chỉ, xã Chí Trung, huyện Phú...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Giang, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Song Châu |
Trình bày những lý thuyết cơ bản nhất về đồ thị pha hệ hoà tan muối nước từ bậc hai đến bậc năm kèm theo các tính toán thực tế giúp làm rõ nội dung...
|
Bản giấy
|
||
Some common American phrases of conversation openings and closings their comparisons with those in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-N
|
Tác giả:
Vu Thu Nga, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Minh Trí. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn sắp xếp và cổ phần hóa công ty nhà nước
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
346 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|