| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
How to improve listening skills for second-year Enlgish majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 MH-K
|
Tác giả:
Khúc Thị Minh Huyền, Lê Thị Vy M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lesson planning : Key concepts and skills for teachers
Năm XB:
2014 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Số gọi:
371.3028 SA-J
|
Tác giả:
Savage Jonathan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategies to improve speaking skill for the fourth year majors of the english at Hanoi Open University
Năm XB:
2014 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-Đ
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Đức; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Effective interpersonal and team communication skills for engineers
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
620 WH-C
|
Tác giả:
Clifford A. Whitcomb |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategies to improve listening skills for the third- year students at Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyen Thi Kieu Loan; GVHD: Nguyễn Thị Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategies to develop listening skills for English majors at Hanoi open University
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Minh Hằng, Phạm Thị Bích Diệp M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bí quyết hệ thống hóa & tăng cường từ vựng tiếng anh Word skills : Dùng trong các kì thi đại học và chứng chỉ quốc tế /
Năm XB:
2012 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.3 BIQ
|
Tác giả:
Nhóm biên soạn Hồng Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Langan, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
刘立新(编著) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Marketing Management knowledge and skills 9th ed
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Số gọi:
658.8 PE-P
|
Tác giả:
J.Paul Peter and James H. Donnelli. |
Bao gồm: Introduction, Marketing information, research, and understanding the target market...
|
Bản giấy
|
|
English skills with readings 7th ed
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Từ khóa:
Số gọi:
421 LA-J
|
Tác giả:
John Langan. |
Nội dung gồm 4 phần: unity; support; coherence; sentence skills
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Neil J Anderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|