| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000: 2000 cho nhà máy sản xuất bia chai
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Khắc Điệp, GVHD: GS.TS. Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional management of housekeeping operations
Năm XB:
2005 | NXB: N.J. : John Wiley & Sons,
Từ khóa:
Số gọi:
647.94068 JO-T
|
Tác giả:
Thomas J. A. Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The gregg reference manual 10th ed, University of phoenix custom edition : A manual of style, grammar, usage, and formatting /
Năm XB:
2005 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Số gọi:
808.042 SA-W
|
Tác giả:
William A. Sabin. |
Included: grammar, usage and style, techniques and formats, references...
|
Bản giấy
|
|
Dụng cụ bán dẫn và vi mạch : Dùng cho sinh viên ngành khoa học tự nhiên /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
537.071 LE-T
|
Tác giả:
Lê Xuân Thê |
Những cơ sở vật lí của chất bán dẫn; Các loại điốt bán dẫn, Transistor và các dụng cụ bán dẫn khác, khuếch đại vi san, khuếch đại thuật toán
|
Bản giấy
|
|
Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước với việc tổ chức bộ máy nhà nước ở một số nước
Năm XB:
2005 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
346.59702 NG-H
|
Tác giả:
TS.Nguyễn Thị Hồi |
Trình bày về lịch sử ra đời và phát triển của tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước, cũng như sự thể hiện và áp dụng tư tưởng phân quyền trong tổ...
|
Bản giấy
|
|
Ăng ten thông minh: giải pháp cho thông tin di động trong tương lai
Năm XB:
2005 | NXB: Bưu điện
Số gọi:
621.384 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Hải |
Các thuật toán định dạng chùm sóng, các khả năng ứng dụng thuật toán và cấu trúc máy thu ăng ten thông minh vào từng loại ô cụ thể trong mạng thực;...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình cài đặt và điều hành mạng máy tính : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ Trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 NG-S
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Vũ Sơn. |
Khái niệm cơ bản về mạng máy tính. Kiến trúc mạng phân tầng và các giao thức mạng. Giới thiệu về mạng cục bộ LAN. Kế hoạch lập mạng và các ứng dụng...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kinh tế chính trị Mác-Lênin : Dùng cho các khối ngành không chuyên kinh tế - quản trị kinh doanh trong các trường đại học, cao đẳng /
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
330.15071 GIA
|
Tác giả:
Bộ giáo dục và đào tạo |
Giới thiệu nhập môn kinh tế chính trị. Những vấn đề kinh tế chính trị của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa...
|
Bản giấy
|
|
201 tình huống, 22000 câu phỏng vấn thường gặp trong Tiếng Anh
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 HAI
|
Tác giả:
Quốc Bình, Hữu Thời |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình marketing căn bản : Dùng trong các trường THCN /
Năm XB:
2005 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Huyền (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Producing Open Source Software : How to Run a Successful Free Software Project /
Năm XB:
2005 | NXB: CreativeCommons Attribution-ShareAlike,
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 FO-K
|
Tác giả:
Karl Fogel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ahmed El. Zooghby, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|