| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trần Quang Thành |
Giới thiệu các thủ thuật quan trọng trong sử dụng Excel: thủ thuật về việc đặt tên, xâm nhập các pivottables, xâm nhập các công thức và hàm, tạo...
|
Bản giấy
|
||
Cảm biến ánh sáng sử dụng vi điều khiển Atmega 8
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Duy Thông; GVHD TS Phạm Doãn Tĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Huyền (Chủ biên), The Windy, Hiệu đính Mỹ Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Huyền (Chủ biên), The Windy, Hiệu đính Mỹ Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang thiết lập trang Web với Frontpage 2000
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.376 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Minh Hoàng |
Tìm hiểu về Front Page Explorer. Hướng dẫn sử dụng Front Page 2.0 bằng những phương pháp thực hiện các công việc thiết kế trang Web trong môi...
|
Bản giấy
|
|
Can China lead? : Reaching the limits of power and growth
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
330.951 AB-R
|
Tác giả:
Abrami, Regina M |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Can, may, must as modality - expressing means in english and the equavalent expressions in vietnamese: a contrastive research : Nghiên cưuú đối chiếu các phương tiện biểu đạt nghĩa tình thái của can, may, must và các biểu thức tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-S
|
Tác giả:
Nguyen Van Sang, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Capital Investment and Financial Decisions
Năm XB:
1986 | NXB: Prentice-Hall International, UK., Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
658.1 HA-L
|
Tác giả:
Haim Levy, Marshall Sarnat |
This book ois about financial policy with special emphasis on the allocation of a firm's long-term capital resources. Investment and financing...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert K. Yin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jeffrey F.Rayport, Bernard J.Jaworski |
Cases in e-Commerce
|
Bản giấy
|
||
Cases in hospitality marketing and management
Năm XB:
1997 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 RO-L
|
Tác giả:
Robert C.Lewis |
The use of case studies as a pedagogical tool is becoming increasingly prevalent in hospitality programs. In the past hospitality cases just...
|
Bản giấy
|
|
Cấu trúc dữ liệu phân tích thuật toán và phát triển phần mềm
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
005.7 HO-T
|
Tác giả:
Hồ Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|