| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
An investigation into conditional sentences in English novel "Pride and Prejudice" with reference to their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Hiệp; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Factors affecting translation of addressing terms from English into VietNamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Nhung; GVHD: TS. Hồ Ngọc Trung |
The study use descriptive and contrastive analysis methods to point out: the Vietnamese translation equivalents of English ATs, factors affecting...
|
Bản giấy
|
|
Toward helping the first year English majors at Hanoi Open University to overcome difficulties in listening skills
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
429 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Thu Hà; GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some Problems and Solutions on Improving Interpretation Skills for Fourth-Year English Majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Nguyên; GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Marie-Noelle Cocton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
HBR's 10 must reads on diversity
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.3008 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English- Speaking skill praticing environment for students at Faculty of English - Hanoi Open University, Reality and Solutions
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thu Ngân; GVHD: Lưu Chí Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on AI, Analytics, and the New Machine Age
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Marie-Noelle Cocton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
using games to improve speaking skills for non - english major freshmen
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Minh; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng bộ phần mềm hỗ trợ chấm và thống kê kết quả bài thi trắc nghiệm
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Long, GVHD: ThS Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Operations and Supply Chain Management /
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson
Số gọi:
658.5 CE-B
|
Tác giả:
Cecil C. Bozarth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|