| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tập bài giảng Quảng cáo hàng hoá
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 VU-C
|
Tác giả:
ThS. Vương Quốc Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tập trung kinh tế theo luật cạnh tranh 2004 và thực tiễn áp dụng
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 TR-T
|
Tác giả:
Trần Đại Thành, GVHD: TS. Nguyễn Thị Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tập viết câu tiếng Anh
Năm XB:
1997 | NXB: Tủ sách Đại học - Đào tạo từ xa
Từ khóa:
Số gọi:
428.071 PH-Q
|
Tác giả:
Phan Văn Quế |
Cuốn sách giúp người đọc thực hành những mẫu câu cơ bản trong tiếng Ạnh. Cách kết hợp các câu cơ bản thành các câu phức. Hệ thống các cách biểu đạt...
|
Bản giấy
|
|
TCP/IP Illustrated, Volume 1 : The Protocols /
Năm XB:
2012 | NXB: Addison-Wesley
Số gọi:
004.62 FA-K
|
Tác giả:
Kevin R. Fall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teacher's perceptions towards teaching vocabulary using scramble words game at a Primary school in Hanoi /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Hương; Supervisor: Dr. Nguyen Thi Viet Nga |
This study examines the effectiveness of scramble word games as a pedagogical tool in teaching English as a second language (ESL), with a...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David M. Sadker, Karen R. Zittleman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Teachers, schools, and society : a brief introduction to education a brief introduction to education David Miller Sadker, Karen R. Zittleman. /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
370.973 SA-D
|
Tác giả:
David Miller Sadker, Karen R. Zittleman. |
Combining the brevity of a streamlined Introduction to Education text with the support package of a much more expensive book, the brief edition of...
|
Bản giấy
|
|
Teaching English vocabulary effectively (Implications for 7th grade students at Denlu secondary school)
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-L
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thùy Linh; Nguyễn Thị Mai Hương M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mojdeh Bayat. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Teaching with heart : poetry that speaks to the courage to teach /
Năm XB:
2014 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
811.6 TEA
|
Tác giả:
Sam M. Intrator and Megan Scribner, editors ; foreword by Parker J. Palmer ; introduction by Taylor Mali ; afterword by Sarah Brown Wessling. |
Each and every day teachers show up in their classrooms with a relentless sense of optimism. Despite the complicated challenges of schools, they...
|
Bản giấy
|
|
Technical Graphics Communication
Năm XB:
2009 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Từ khóa:
Số gọi:
516.076 GA-B
|
Tác giả:
Gary R. Bertoline |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TECHNICAL REPORT WRITING AND ORAL PRESENTATION
Năm XB:
1999 | NXB: EASTERN MEDITERRANEAN UNIVERSITY,
Từ khóa:
Số gọi:
808.530
|
Tác giả:
Asst.Prof.Dr. Ferda Can Çetinkaya |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|