| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu công nghệ mạng phân phối nội dung( CDN) và ứng dụng
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết Lê; NHDKH TS Trương Tiến Tùng |
Cấu trúc đề tài
Nội dung của đề tài gồm phần mở đầu, phần kết luận và 3 chương chính
Chương I : Tổng quan mạng phân phối nội dung
Trong...
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ nhân sinh khối chế phẩm nám côn trùng Beauveria Bassiana để phòng trừ rệp sáp hại cà phê
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-G
|
Tác giả:
Trần Thái Giang, GVHD: Phạm Văn Nhạ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ nhân sinh khối chế phẩm nấm đối kháng Trichoderma Viride để phòng trừ bệnh hại vùng rễ cây trồng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nụ. GVHD: Phạm Văn Nhạ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất chế phẩm Bacillus subtilis đối kháng để phòng trừ nấm mốc và Aflatoxin trên ngô và lạc
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-N
|
Tác giả:
Đồng Thị Thanh Nhàn, GVHD: PGS.TS Nguyễn Thùy Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất mứt nhuyễn từ quả thanh long ruột đỏ
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Ngọc Hà; GVHD TS. Đỗ Trọng Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất thịt chân giò muối sấy hun khói
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Cẩm Tú, GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ tách chiết hoạt chất sinh học Sulforaphane có tác dụng phòng chống vi khuẩn Helicobacter pylori từ rau mầm (cải ngọt, súp lơ xanh) bằng sóng siêu âm
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-Q
|
Tác giả:
Bùi Thị Thuý Quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ thủy phân đạm đậu tương
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Anh, GVHD: Nguyễn Thị Minh Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên Cứu đa dạng di truyền các giống ngô bằng chỉ thị phân tử Rapd
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Luận. GVHD: Phan Hữu Tôn, Tống Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đa dạng sinh học của các chủng vi tảo Spirulina phân lập ở các hồ Hà Nội
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Đăng, GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm hình thái học và thử độc tính của Colletotrichumspp. Gây bệnh thán thư trên quả cà phê chè ở Sơn La và Nghệ An
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thủy, GVHD:Th.S Nguyễn Thị Hằng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học của một số chủng vi khuẩn có khả năng phân giải Xenluloza dùng làm chế phẩm ủ bể Gas sinh học
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Huyền. GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|