| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Gồm những quy định chung, tổ chức khoa học và công nghệ, cá nhân hoạt động khoa học và công nghệ, các biện pháp bảo đảm phát triển khoa học và công...
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang sở hữu trí tuệ : Chính sách, pháp luật và áp dụng /
Năm XB:
2005 | NXB: Cục sở hữu trí tuệ,
Từ khóa:
Số gọi:
346.04 CAM
|
Tác giả:
Trần Hữu Nam dịch |
Giới thiệu khái niệm sở hữu trí tuệ và tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO). Các lĩnh vực của sở hữu trí tuệ. Vai trò của sở hữu trí tuệ trong sự...
|
Bản giấy
|
|
Countable nouns and uncountable nouns in English and in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thị Hoa, GVHD: Trần Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đặng Văn Chiến; Nguyễn Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The uses of English modal verbs in the eyes of Vietnamese students
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thủy, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật thương mại, Luật hải quan và Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.59705 LUA
|
|
Nôi dung cuốn sách gồm 3 phần: Phần 1: Luật thương mại. Phần 2: Luật hải quan. Phần 3: Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu
|
Bản giấy
|
|
A cultural and linguistic study of English and Vietnamese surnames
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LU-T
|
Tác giả:
Luu Phuong Thuy, GVHD: Duong Ky Duc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Developing listening skill for the first year students at English faculty, HOU
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hợp, GVHD: Lê Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Metaphor the most productive figure of speech its usage in "The last leaf" by O'Henry
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Linh, GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English modal auxiliaries to express obligation a constrative analysis with Vietnamese ones
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Dậu Hoa, GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Towards writing an introductory paragraph of an essay by using lead ins
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Huệ, GVHD: Nguyễn Thị Thúy Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on translation of public addressing speeches of political leader
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TA-H
|
Tác giả:
Tạ Thu Hà, GVHD: Đặng Quốc Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|