| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Mã gen của nhà cải cách : The innovator’s DNA :$bMastering the Five Skills of Disruptive Innovators. /
Năm XB:
2012 | NXB: Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 DYE
|
Tác giả:
Dyer Teff, Gregersen Hal, Christensen Clayton M.; Kim Diệu dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ sinh học :. Tập 4, Công nghệ di truyền / : : Sách dùng cho sinh viên đại học, cao đẳng thuộc ngành Sư phạm, Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Thuỷ sản, Công nghệ sinh học, Giáo viên Sinh học THPT /. /
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
TS. Trịnh Đình Đạt. |
Cuốn sách cung cấp những kiến thức cơ bản về lĩnh vực công nghệ di truyền áp dụng trong khoa học và thực tiễn. Sách đề cập đến các kỹ thuật, phương...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Hoàng Phó Uyên, TS Vũ Quốc Vương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Công nghệ sinh học :. Tập 2, Công nghệ sinh học tế bào / : : Dùng cho sinh viên ĐH, CĐ chuyên và không chuyên CNSH, giáo viên và học sinh THPT /. /
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
660.6 VU-V
|
Tác giả:
Vũ Văn Vụ - Nguyễn Mộng Hùng & Lê Hồng Điệp. |
Cuốn sách cung cấp những kiến thức về mối liên quan giữa cấu trúc và chức năng của tế bào, sau đó là các kiến thức về công nghệ tế bào và những ứng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Quỳnh Trang, GVHD: PGS.TS Nguyễn Văn Khang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ truyền hình cáp và ứng dụng
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thị Thu Thắm, GVHD: PGS.TS Nguyễn Văn Khang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Khoa (Chủ biên) - Nguyễn Xuân Quỳnh & Nguyễn Quốc Việt |
Khái niệm về chỉ thị sinh học môi trường. Các phương pháp nghiên cứu chỉ thị sinh học môi trường. Các mối quan hệ yếu tố ảnh hưởng và phản ứng...
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ sản xuất enzym, protein và ứng dụng
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
660.634 NG-H
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Thị Hiền (chủ biên) và các tác giả khác |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
TCP/IP Illustrated, Volume 1 : The Protocols /
Năm XB:
2012 | NXB: Addison-Wesley
Số gọi:
004.62 FA-K
|
Tác giả:
Kevin R. Fall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống từ điển MULTIMEDIA thuật ngữ tin học trực tuyến (Dạng WEB) với tích hợp công nghệ J2ME cho điện thoại di động
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thảo; Nguyễn Thế Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Công nghệ lên men
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
664 LU-P
|
Tác giả:
PGS. TS. Lương Đức Phẩm |
Giới thiệu về vi sinh vật và lên men. Nước và nguyên liệu trong sản xuất lên men. Enzyme vi sinh vật và công nghệ lên men. Sản xuất rượu - cồn...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu mô hình quản lý người dùng và bảo mật thông tin trong cổng thông tin điện tử : Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật chuyên ngành Công nghệ Thông tin /
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 DO-U
|
Tác giả:
Đỗ Thị Uyển, GVHD:TS. Tạ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|