| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu tính ổn định di truyền của gen VP4 của virus Rota sử dụng trong sản xuất vacxin
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LT-A
|
Tác giả:
Lê Thị Kim Anh, GVHD: Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu biểu hiện gen mã hóa kháng nguyên bảo vệ PA của vi khuẩn Bacillus anthracis
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thu Trang, GVHD: Ngô Đình Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Voice of the customer: capture and analysis : Six sigma operational methods /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.4 YA-N
|
Tác giả:
Yang, Kai Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của xử lý Colchicine đến sinh trưởng phát triển của cây hoa cẩm chướng gấm ( Dianthus Chinensis) In Vitro
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đoàn Thị Thuận,GVHD: TS. Nguyễn Thị Lý Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ảnh hưởng của nấm cộng sinh Arbuscular Mycorrhizae lên khả năng sinh trưởng và tích lũy chì (Pb) của cây ngô ( Zea Mays)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-L
|
Tác giả:
Đặng Thùy Linh, GVHD: Tăng Thị Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lady Borton, Hữu Ngọc |
Culture schoplar Huu Ngoc and American writer Lady borton have brought us the first series of bilinggual handbooks on Vietnamese culture. These...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu chuyển gen Gus cho cây hoa Lily " Sorbone" nhờ vi khuẩn Agrobacterium Tumefaciens
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Thắng,GVHD: TS. Nguyến Thị Lý Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Harvard Business Review on Talent Management
Năm XB:
2008 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.3
|
|
Gồm: What it means to work here, A players or a positions...
|
Bản giấy
|
|
Microsoft office excel 2007 : A professional Approach /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
005.54 ST-K
|
Tác giả:
Stewart, Kathleen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu và cách phòng chống Virus worn, Addware, Spyware xâm nhập vào máy vi tính và USB của bạn
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
005.8 NI-H
|
Tác giả:
Biên soạn: Ninh Đức Tùng |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Tìm hiểu và cách phòng chống Virus worn, Addware, Spyware xâm nhập vào máy vi tính và USB của bạn
|
Bản giấy
|
|
Phân lập, tuyển chọn và nghiên cứu khả năng sinh tổng hợp Proteaza kiềm của một số chủng Bacillus
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Tân, GVHD: Nguyễn Liêu Ba |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Customer obsession : How to acquire, retain, and grow customers in the New Age of relationship Marketing /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.812 AZ-E
|
Tác giả:
Azevedo, Abaete |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|