| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xấ hội hóa giáo dục: Nhìn từ góc độ pháp luật
Năm XB:
2004 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
121.5 LE-H
|
Tác giả:
TS. Lê Quốc Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật hình sự về các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế
Năm XB:
2004 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
345.597 NG-B
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Mai Bộ |
Cuốn sách trình bày những quy định chung về tội phạm , hình phạt và các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế
|
Bản giấy
|
|
Homonyms and the contrastive study between English and Vietnamese homonyms
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Yến Hằng, GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Repettion in English and Vietnamese bible
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Thúy Ngọc, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Comparison of English preposition "by, from, of" with their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy, GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bộ luật tố tụng dân sự của nước cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
347.59705 BOL
|
|
tài liệu giới thiệu toàn văn Bộ luật tố tụng dân sự; Những quy định chung về nhiệm vụ, hiệu lực, nguyên tắc cơ bản, thẩm quyền của toà án, trong bộ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đào Trọng Đảo, GVHD: Nguyễn Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
207 sơ đồ kế toán doanh nghiệp : Biên soạn theo các chuẩn mực kế toán đã ban hành và các luật thuế, chính sách tài chính, chế độ kế toán doanh nghiệp đã sửa đổi bổ sung đến tháng 1/2004 /
Năm XB:
2004 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.867 HA-H
|
Tác giả:
Ths. Hà Thị Ngọc Hà |
Cuốn sách gồm 3 phần : Kế toán thuế ; Kế toán các phần hành ; Luật kế toán và các chuẩn mực kế toán
|
Bản giấy
|
|
Some linguistic features of titles in English and Vietnamese films, a contrasive analysis
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hảo, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A cultural study of English cocktail words in tourism and hotels
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Lan Anh, GVHD: Dương Kỳ Đức, Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống các văn bản về mua sắm, quản lý, sử dụng, sửa chữa tài sản nhà nước và chi tiêu trong các đơn vị hành chính sự nghiệp
Năm XB:
2004 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 HET
|
Tác giả:
Bộ Tài chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English economic contracts in comparison with Vietnamese economic contracts
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-D
|
Tác giả:
Trịnh Thị Kim Dung, GVHD: Lê Thị Vy, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|