| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on some family ralationship proverbs in English and Vietnamese
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LY-T
|
Tác giả:
Lý Thu Trang, GVHD: Phan Văn Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tội phạm về môi trường : Sách tham khảo /
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
364.14 TOI
|
Tác giả:
Phạm Văn Lợi chủ biên |
tài liệu Phân tích những luận cứ khoa học, thực tiễn của việc quy định trách nhiệm hình sự đối với các tội phạm về môi trường, đặc điểm, đặc trưng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Đức Chung, GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Luật gia Ngô Quỳnh Hoa |
Tài liệu cung cấp các thông tin về hổi đáp các chính sách xã hội
|
Bản giấy
|
||
A study on some English set expressions on food
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thương, GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Past tenses of English verbs and some common misktakes made by Vietnamese students
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Le Thuy, GVHD: Tran Huu Manh, Assor, Prof. Dr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỏi và đáp về luật kế toán và các văn bản hướng dẫn thi hành luật kế toán
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.597 PH-D
|
Tác giả:
Phạm, Văn Đăng |
Gồm các câu hỏi và trả lời về những quy định chung của luật kế toán, nội dung công tác kế toán, hoạt động nghề nghiệp kế toán, quản lí về kế toán.
|
Bản giấy
|
|
An overview of terminology and terms used in marketing
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thu Hương, GVHD: Phan Văn Quế, Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to write an effective report in English
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thơm, GVHD: Nguyễn Thu Hương, MA. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An investigation into the English words and idioms denoting love: "love" and others
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-L
|
Tác giả:
Vũ Thị Luyện, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some common mistakes in using English pronouns made by Vietnamese learners
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-Q
|
Tác giả:
Phạm Kim Quy, GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some specific problems related to the translation of economic news faced by English majors
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Nguyên Thủy, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|