| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Numbers in English and Vietnamese sayings - A contrastive study
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Ngọc, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống văn bản pháp luật về thuế thu nhập
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.052 HET
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hệ thống văn bản pháp luật về thuế thu nhập
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Hiệp, GVHD: Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A guide to better spoken English for the first year students at Faculty ò English, HOU
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thu, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nhãn hiệu hàng hóa trong pháp luật dân sự : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2004 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
346.048 DI-T
|
Tác giả:
TS. Đinh Văn Thanh, LG. Đinh Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to translate international trade contracts from English into Vietnamese effectively
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-V
|
Tác giả:
Vũ Thị Thủy Vân, GVHD: Nguyễn Thủy Hương, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
ThS Đinh Hoài Nam, ThS Nguyễn Hữu Mạnh |
Cuốn Luật kinh tế bao gồm 4 vấn đề cơ bản bao gồm những quy định của pháp luật về chủ thể kinh doanh, về hợp đồng được sử...
|
Bản giấy
|
||
Routines in English and the errors made by Vietnamese learners of English Contrastive analysis and error analysis
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-Q
|
Tác giả:
Bùi Thị Minh Quyên, GVHD: Nguyễn Văn Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The politeness in English greeting and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Văn Minh, GVHD: Lê Phương Thảo, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The causative verbs: "have", "get" and "make" in English and their Vietnamese equivalencies
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền My, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some cutural factors leading to interferrence in learning English
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-V
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Vân, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vân Anh, GVHD: Đặng Ngọc Hướng, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|