| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn lập trình CNC trên máy công cụ
Năm XB:
2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.8 TR-S
|
Tác giả:
Trần Thế San; Nguyễn Ngọc Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Marketing trực tiếp nhằm thu hút thị trường khách nội địa đi du lịch Trung Quốc của công ty cổ phần thương mại quốc tế Hải Nam
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 QU-L
|
Tác giả:
Quách Thảo Linh, Nguyễn Thị Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiểm tra chất lượng và xác định thể tích môi trường lỏng Thioglycolat (FTM) thích hợp cho việc kiểm tra vô khuẩn vắc- xin. sinh phẩm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 CA-T
|
Tác giả:
Cảnh Huyền Trang, GVHHD: Nguyễn Thị Vân Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở sinh thái học : giáo trình dùng cho sinh viên khoa sinh học- Trường đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà nội /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
577 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Trung Tạng |
Giới thiệu chung về sinh thái học. Các mối quan hệ tương tác giữa cơ thể và môi trường. Quần thể sinh vật, quần thể xã hội, hệ sinh thái, sinh...
|
Bản giấy
|
|
Tối ưu quá trình sản xuất mốc tương cổ truyền
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang. GVHD: Nguyễn Văn Cách |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Unique taboos in communication with ASEAN tourists : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hải , Vũ Bích Lan ; GVHD: Trần Nguyệt Quế |
Unique taboos in communication with ASEAN tourists
|
Bản giấy
|
|
Giải quyết tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài : Một số vấn đề lý luận và thực tiễn /
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
346.07 NG-T
|
Tác giả:
PGS.TS.Nguyễn Trung Tín |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thần khúc : Dịch từ nguyên tác tiếng Ý trong cuốn La Commedia seconde l'antica vulgata của Giorgio Petrocchi /
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
851 AL-I
|
Tác giả:
Dante Alighieri; Nguyễn Văn Hoàn dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kuzmeski, Maribeth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu thu nhận và xác định đặc tính của galactosidaza từ một số chủng nấm mốc aspergillus SP. và ứng dụng để sản xuất galactooligosaccarit
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
664 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Hải Hoà |
Nghiên cứu thu nhận, tinh chế và xác định đặc tính của ß-galactosidaza từ nấm mốc Aspergillus SP. Tách dòng gen ß-galactosidaza từ Aspergillus SP....
|
Bản giấy
|
|
Leading Cases in the Commercial Law of England and Scotland: Selected and Arranged in Systematic Order, With Notes
Năm XB:
2009 | NXB: Cornell University Library,
Từ khóa:
Số gọi:
343 RO-G
|
Tác giả:
Ross, George |
Originally published in 1854-58. This volume from the Cornell University Library's print collections was scanned on an APT BookScan and converted...
|
Bản giấy
|
|
Giải quyết tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài : Một số vấn đề lý luận và thực tiễn /
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
346.07 NG-T
|
Tác giả:
PGS.TS.Nguyễn Trung Tín |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|