| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Applications of Cognitive Linguistics 9 : Cognitive Approaches to Pedagogical Grammar. A volume in Honour of René Dirven /
Năm XB:
2008 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
407 DE-S
|
Tác giả:
Sabine De Knop (Editors) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
10 bí quyết thành công của những diễn giả MC tài năng nhất thế giới
Năm XB:
2008 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 GA-L
|
Tác giả:
Carmine Gallo ; Trung An , Việt Hà dịch |
Tài liệu cung cấp 10 bí quyết thành công của những diễn giả MC tài năng nhất thế giới
|
Bản giấy
|
|
Strategic Management 4th ed, Creating competitive advantages : Creating competitive advantages /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Số gọi:
658.4 GR-D
|
Tác giả:
Dess, Lumpkin, Eisner. |
Bao gồm 4 phần: strategic analysis (phân tích chiến lược); strategic formulation (xây dựng chiến lược); strategic implementation (thực hiện chiến...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quá trình thủy phân Xenlulo từ bã mía ứng dụng sản xuất cồn nhiên liệu
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thúy Anh,GVHD: Nguyễn Thúy Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Samuel Kong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm Tập 4 : Phần riêng dưới tác dụng của nhiệt (chưng, luyện, hấp thụ, hấp phụ, trích ly, kết tinh, sấy) /
Năm XB:
2008 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.028 NG-B
|
Tác giả:
GS.TSKH Nguyễn Bin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu phân hủy chất diệt cỏ chứa Dioxin của một số chủng vi khuẩn từ đất nhiễm chất độc hóa học
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PT-H
|
Tác giả:
Phan Thị Hoàng Hảo, GVHD: Nguyễn Bá Hữu, Đặng Thị Cẩm Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của xử lý Colchicine đến sinh trưởng phát triển của cây hoa cẩm chướng gấm ( Dianthus Chinensis) In Vitro
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đoàn Thị Thuận,GVHD: TS. Nguyễn Thị Lý Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hóa chất và thực phẩm. Tập 2, Phân riêng hệ không đồng nhất, khuấy, trộn, đập, nghiền, sàng
Năm XB:
2008 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
664 NG-B
|
Tác giả:
GS. TSKH Nguyễn Bin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thị Trân Châu (Chủ biên), Trần Thị Áng |
Sách gồm các bài thực hành về sinh hóa học như: protein, axitnucleic, xacarit, lipit, vitamin, enzim
|
Bản giấy
|
||
Đảng Cộng sản Việt Nam trong tiến trình lãnh đạo sự nghiệp đổi mới đất nước
Năm XB:
2008 | NXB: Lý luận Chính trị
Từ khóa:
Số gọi:
324.259707 DAN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Vi sinh vật học : Lý thuyết & Bài tập giải sẵn - Phần 2 (Song ngữ Việt Anh) /
Năm XB:
2008 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
579 KI-A
|
Tác giả:
PGS.TS. Kiều Hữu Ảnh |
Trình bày lí thuyết và bài tập cơ sở của vi sinh vật học y học như: tính đề kháng không đặc hiệu của vật chủ, miễn dịch đặc hiệu; sự gây miễn dịch,...
|
Bản giấy
|