| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
323 câu hỏi và trả lời về cán bộ và công tác cán bộ
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
352.6 BAT
|
|
Giới thiệu đầy đủ, có hệ thống các quy định của điều lệ Đảng, các nghị quyết, quyết định, chỉ thị của Trung ương Đảng; Các quy định của Bộ Chính...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Thị Thủy, GVHD: MA. Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Personal pronouns in English and their Vienamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-B
|
Tác giả:
Phạm Thị Bích, GVHD: Lê Phương Thảo, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống các văn bản pháp quy về cơ chế tài chính áp dụng cho các đơn vị hành chính sự nghiệp và đơn vị sự nghiệp có thu
Năm XB:
2003 | NXB: Tài chính
Số gọi:
344.59702 HET
|
Tác giả:
Bộ Tài chính |
Giới thiệu một cách tương đối đầy đủ và cô đọng theo các chuyên mục, các qui định chung về chế độ tài chính áp dụng cho đơn vị sự nghiệp có thu
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Hạnh Thu Hằng, GVHD: Phan Văn Quế, PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Towards improving listening comprehension for the 4st year students at English faculty - HOU
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-V
|
Tác giả:
Phí Thị Vượng, GVHD: Lê Thị Vy, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Thị Nguyệt Hằng, GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pre-modifications in English and Vietnamese noun phrase: a comparison
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hà, GVHD: Hoàng Văn Vân, Assco.Prof.Dr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về tổ chức và hành nghề luật sư
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
347.597 QUY
|
|
Tổng hợp các văn bản của Chính phủ và các Bộ, Ngành quy định về tổ chức và hành nghề luật sư
|
Bản giấy
|
|
A Cross - cultural study of address words in English and Vietnamese
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-A
|
Tác giả:
Vũ Bích An, GVHD: Ph.D Nguyễn Đăng Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Developing conversation skill for the first year English majors of HaNoi Open University
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Dung, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiến pháp Việt Nam : Năm 1946, 1959, 1980, 1992 và nghị quyết về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của hiến pháp 1992 /
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.597 HIE
|
Tác giả:
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam |
Những qui định cu thể trong hiến pháp năm 1946, 1959, 1980, 1992: Nghĩa vụ quyền lợi của công dân, nghị viện nhân dân, chính phủ, cơ quan tư pháp,...
|
Bản giấy
|