| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
How to make a polite request in English and its implicationg in finance and banking
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phan Thị Nha Trang, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hồ Xuân Hương: về tác gia và tác phẩm
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
895.92211 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Sơn, Vũ Thanh tuyển chọn và giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Towards improving the skills of writing introductory paragraph in an English essay
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Thị Thu Thủy, GVHD: Đặng Ngọc Hường, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nguyên Hồng: những tác phẩm tiêu biểu trước 1945
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
895.92211 BA-H
|
Tác giả:
Bạch Văn Hợp sưu tầm, tuyển chọn và giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to translate the English personal pronouns He and She into Vietnamese
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Giang, GVHD: Nguyễn Thu Hường, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp thực hành làm luận tiếng Anh
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 SI-P
|
Tác giả:
Sinh Phúc, Ngọc Bích và nhóm cộng tác. |
Part 1: essay skills - Part 2: Essay practice - Part 3: Some of model essays.
|
Bản giấy
|
|
Researching on the present continuous tense
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hồng Hoa, GVHD: Đặng Quốc Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Contrastive meaning in English proverbs and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-Q
|
Tác giả:
Lã Thị Thu Quyên, GVHD: Phan Văn Quế, Dr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống các văn bản pháp quy hiện hành mới nhất về tài chính ngành giáo dục đào tạo
Năm XB:
2003 | NXB: Tài chính
Số gọi:
344.59707 HET
|
Tác giả:
Hồ Ngọc Cẩn, Lê Minh, Hoàng Lan, Vĩ Cẩm sưu tầm |
Tài liệu cung cấp các hệ thống các văn bản pháp quy hiện hành mới nhất về tài chính ngành giáo dục đào tạo
|
Bản giấy
|
|
A contrastive analysis of normal substitution in English and Vietnamese discourse
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Liên, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá sự đa dạng di truyền của một số giống lúa bằng kỹ thuật chỉ thị phân tử RAPD phục vụ cho công tác chọn tạo giống
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-P
|
Tác giả:
Hoàng Thị Phượng, PGS.TS. Vũ Đức Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|