| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn thực hành kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
382.01 DO-V
|
Tác giả:
Đỗ Hữu Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật nhiệt : Sách kỉ niệm 50 năm thành lập trường ĐH Bách Khoa Hà nội /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.402 BU-H
|
Tác giả:
PGS.TS. Bùi Hải, Trần Thế Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Lư |
Tài liệu cung cấp thông tin về 10 bí quyết thành công cho chúng ta thấy trí tuệ thông minh, tài năng kinh doanh... của người Do Thái
|
Bản giấy
|
||
Toán học cao cấp /. 1, Đại số và hình học giải tích /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
510 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh. |
Gồm 8 chương: Tập hợp và ánh xạ, Cấu trúc đại số- số phức- đa thức- phân thức hữu tỷ, ma trận, định thức, Hình học giải tích...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm hình thái học và thử độc tính của Colletotrichumspp. Gây bệnh thán thư trên quả cà phê chè ở Sơn La và Nghệ An
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thủy, GVHD:Th.S Nguyễn Thị Hằng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Trà, Thái Vĩnh Hiển |
Trình bày các chỉ tiêu kĩ thuật, nguyên lí hoạt động, cấu tạo của máy tăng âm, máy thu thanh, máy ghi âm, máy thu hình, máy ghi hình...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sidney Sheldon; Thế Đạt dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thương mại điện tử : Dành cho doanh nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.84 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Thúy chủ biên, Nguyễn Nam Hải, Nguyễn Thị Minh Vân, Nguyễn Khắc Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
E-Business: Organizational and Technical Foundation
Năm XB:
2006 | NXB: Willey
Từ khóa:
Số gọi:
58551 MI-P
|
Tác giả:
Papazoglou Michael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hiệu quả của một số thuốc bảo vệ thực vật đối với sâu hại chính trên rau họ hoa thập tự ở vùng Hà Nội
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-B
|
Tác giả:
Lê Thị Khánh Bình, GVHD: ThS Nguyễn Thị Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực trạng doanh nghiệp qua kết quả điều tra năm 2003, 2004, 2005 : = The situation of enterprises through the results of surveys conducted in 2003, 2004, 2005 /
Năm XB:
2006 | NXB: Thống kê
Số gọi:
338.7 TO-K
|
Tác giả:
Tổng Cục Thống kê |
Gồm những thông tin phản ánh thực trạng doanh nghiệp Việt Nam từ năm 2002 đến 2004 như: số doanh nghiệp hoạt động sản xuất kinh doanh, tài sản và...
|
Bản giấy
|
|
Translation: Theory and practice : Dịch thuật: Lí luận và thực tiễn;A textbook for senior students of English /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 HO-V
|
Tác giả:
Hoàng Văn Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|