| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Mạng máy tính và các hệ thống mở
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thúc Hải |
Tài liệu cung cấp các thông tin về mạng máy tính và các hệ thống mở
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Sĩ Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
H. Martin, Nguyễn Văn Khi (dịch và chú giải) |
Cung cấp cho học viên một số những bài luận mẫu về các đề tài khác nhau.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jonh S.Quarterman |
Cuốn sách "Sử dụng Email thật là dễ" góp một phần nhỏ giúp bạn độc sử dụng thành thạo và khai thác hết năng lực của dịch vụ Email.
|
Bản giấy
|
||
Principles of food, beverage, and labor cost controls for hotels and restaurants
Năm XB:
1999 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 PA-D
|
Tác giả:
Paul R.Dittmer, Gerald G.Griffin |
Gain the finacial management skills you need to succeed as a hospitality professional.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Xuân Phúc, Thanh Trúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ban biên dịch: VN - GUIDE, Hiệu đính: Master CNE Phạm Quốc Vũ. |
Giới thiệu những kỹ năng và kiến thức cần thiết nhằm hổ trợ cho nhà quản trị mang hoàn thành công việc như: những đặc tính mới trong Netware 4.11,...
|
Bản giấy
|
||
Muốn mau biết nói Tiếng Anh : 90 cách giao tiếp Tiếng Anh /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển du lịch bền vững ở Bản Lác - Mai Châu
Năm XB:
1999 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Nghĩa; GVHD: Trương Nam Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Gia Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Work at Work : Vocabulary development for Business English /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DA-H
|
Tác giả:
David Horner; Peter Strutt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|