| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Việt Nam: hội nhập kinh tế trong xu thế toàn cầu hóa ; vấn đề và giải pháp : Sách tham khảo /
Năm XB:
2002 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
337.1 VIE
|
Tác giả:
Bộ Ngoại giao-Vụ hợp tác kinh tế đa phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Vietnamese academic writing cultural features affecting the coherence of vietnamese - english translation of business administration texts : Những đặc điểm văn hóa viết tiếng việt ảnh hưởng đến sự mạch lạc trong dịch văn bản quản trị kinh doanh việt- anh /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyen Thi Phuong, GVHD: Huynh Anh Tuan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
VISI dành cho người tự học: Phần nâng cao
Năm XB:
2011 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
670.285 LE-B
|
Tác giả:
TS. Lê Ngọc Bích, KS. Võ Duy Thanh Tâm, KS. Đỗ Lê Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Visual six sigma : making data analysis lean /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4013 CO-I
|
Tác giả:
Ian Cox, Marie A. Gaudard, Mia L. Stephens. |
"Streamline data analysis with an intuitive, visual Six Sigma strategy Visual Six Sigma provides the statistical techniques that help you get more...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Arnavaz Taraporevala, Nadia Benakli, Satyanand Singh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Vitamin cho tinh thần : Những chia sẻ giúp bạn sống đời trọn vẹn /
Năm XB:
2013 | NXB: Dân trí
Từ khóa:
Số gọi:
302.2 QU-K
|
Tác giả:
Quách Tuấn Khanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vocabulaire progressif Du Francais avec 250 exercices : Song ngữ Pháp - Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
440 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vocabulary builder Tập 2 : Học từ vựng trong ngữ cảnh American /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 SE-B
|
Tác giả:
Bernard Seal, Lê Huy Lâm, Trương Bích Ngọc (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vocabulary learning strategies employed for learners at an English center in Hanoi
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CH-T
|
Tác giả:
Chúc Anh Tú; Supervisor: Assoc Prof.Dr.Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Vocabulary learning strategies to improve speaking skills for the second-year students English at Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hằng; GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vocabulary learning strategies to improve speaking skills for the second-year students of English at Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hằng; GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|