| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Waterman Robert H. |
Nghiên cứu về quản lý công nghiệp, cải tổ công nghệ, cách thức quản lý kinh tế, sự cạnh tranh, về chiến lược, tổ chức... của các công ty thành công...
|
Bản giấy
|
||
When it comes to the crunch : The mechanics of car collisions /
Năm XB:
1994 | NXB: World Scientific
Số gọi:
625 MU-N
|
Tác giả:
Noel W Murray |
Bao gồm: Introduction; About the structure of a motor car...
|
Bản giấy
|
|
Where am I eating? : An adventure through the global food economy : With discussion questions and a guide to going "glocal" /
Năm XB:
2014 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
338.19 TI-K
|
Tác giả:
Kelsey Timmerman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Wherever you go there you are : Mindfulness meditation in everyday life
Năm XB:
1994 | NXB: Hyperion,
Số gọi:
804 KA-J
|
Tác giả:
Kabat-Zinn, Jon |
Wherever you go, There you are is a remarkably clear and practical guide to meditation. This is a truly profound book in its deceptive simplicity...
|
Bản giấy
|
|
White working class : Overcoming class cluelessness in America /
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
305.56208909073 WI-J
|
Tác giả:
Joan C. Williams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Why we eat what we eat : The psychology of eating /
Năm XB:
1996 | NXB: American Psychological Association
Số gọi:
394.1 CA-P
|
Tác giả:
Capaldi, Elizabeth D. |
"This volume explores the shift in eating research from the search for bodily signals that trigger hunger to a focus on eating patterns emerging...
|
Bản giấy
|
|
Winning edge trading : Successful and profitable short-and long-term systems and strategies /
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.64 NE-D
|
Tác giả:
Gandevani, Ned |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Wireless Communications and Netwworking for Unmanned Aerial Vehicles
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
629.135 WA-S
|
Tác giả:
Walid Saad; Mehdi Bennis; Mohammad Mozaffari; Xingqin Lin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Word perfect : Vocabulary for fluency /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Wordbuilder : Vocabulary development and practice for higher-level students. / With answer key. /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 WE-G
|
Tác giả:
Guy Wellman, Nguyễn Thành Yến (biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Work at Work : Vocabulary development for Business English /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DA-H
|
Tác giả:
David Horner; Peter Strutt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
World Englishes : implications for international communication and English language teaching
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
427 KI-A
|
Tác giả:
Andy Kirkpatrick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|