| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Biotechnological production of bioactive compounds /
Năm XB:
202 | NXB: Elsevier Science,
Số gọi:
660.6 VE-M
|
Tác giả:
Madan L. Verma, Anuj K. Chandel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Courtland L.Bovée, John V.Thill, Barbara E.Schatzman |
Business communication today
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Roger Barnard, Jeff Cady. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Roger Barnard, Jeff Cady. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Donna M. Booker, Dan L. Heitger, Thomas D. Schultz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for Electronics and Telecommunication
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 ENG
|
Tác giả:
Khoa Điện, Điện tử |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Salvador Carmona, Govind Iyer, Philip M.J. Reckers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nadhem Al-Saleh, Hameeda Abo Hussain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Kiểu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luyện thi tú tài Cao đẳng và Đại học môn tiếng Anh : : 20 Đề; 1600 Câu trắc nghiệm /
NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.076 BU-K
|
Tác giả:
Bùi Thanh Kiên; Khương Viên Tân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on rhetorical wh- questions in english and their vietnamese equivalents : Nghiên cưuú câu hỏi tu từ có từ nghi vấn trong tiếng anh với sựu đối chiếu trong tiếng việt /
NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-L
|
Tác giả:
Dang Thuy Linh, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|