| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Voice of the customer: capture and analysis : Six sigma operational methods /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.4 YA-N
|
Tác giả:
Yang, Kai Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vũ điệu với người khổng lồ : Trung Quốc, Ấn Độ và nền kinh tế toàn cầu : Sách tham khảo /
Năm XB:
2007 | NXB: Ngân hàng Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
330.951 WIN
|
Tác giả:
L. Alan Winters, Shahid Yusuf Chủ biên |
Đề cập tới nền kinh tế của Trung Quốc và Ấn Độ cũng như tác động của các nước này tới nền kinh tế thế giới như: sự tăng trưởng, cạnh tranh, hội...
|
Bản giấy
|
|
Vũ Trọng Phụng: những tác phẩm tiêu biểu
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
895.92211 TR-T
|
Tác giả:
Trần Hữu Tá sưu tầm, tuyển chọn và giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lù Dín Siềng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Web Enabled Commercial Applications Development Using... - HTML, DHTML, Javascript, Perl CGI 2nd ed
Năm XB:
2002 | NXB: BPB
Từ khóa:
Số gọi:
005.5311 BA-I
|
Tác giả:
Ivan Bayross. |
Nội dung gồm: HTML, Javascript, Dynamic HTML...
|
Bản giấy
|
|
Website bán vé trực tuyến cho các điểm bán vé
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-T
|
Tác giả:
Trần Quyết Thắng, THS.Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Website cung cấp dịch vụ phim trực tuyến
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Trí Dũng, KS.Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Website giới thiệu và cung cấp sản phẩm nội thất
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-N
|
Tác giả:
Trịnh Thị Nụ, THS.Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Website giới thiệu, quảng cáo, tư vấn kiến trúc và bán hàng nội thất
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 GI-N
|
Tác giả:
Giang Thị Nhung, ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Website giới thiệu, quảng cáo, tư vấn kiến trúc và bán hàng nội thất
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 GI-N
|
Tác giả:
Giang Thị Nhung, THS.Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Well said : Pronunciatin for clear communication with answer key and instructor transcript. /
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 GR-L
|
Tác giả:
Linda Grant, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Waterman Robert H. |
Nghiên cứu về quản lý công nghiệp, cải tổ công nghệ, cách thức quản lý kinh tế, sự cạnh tranh, về chiến lược, tổ chức... của các công ty thành công...
|
Bản giấy
|