| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Object-Oriented GUI Application Development
Năm XB:
1993 | NXB: PTR Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.11 LE-G
|
Tác giả:
Lee, Geoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển và môi trường : Ngân hàng thế giới - báo cáo phát triển thế giới năm 1992 /
Năm XB:
1993 | NXB: Trung tâm thông tin tư liệu khao học & công nghệ Quốc gia,
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 PHA
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hải biên dịch |
Trình bày các vấn đề về môi trường, các điều kiện chính sách để quản lý tài nguyên và môi trường tốt hơn
|
Bản giấy
|
|
The lodging and food service industry
Năm XB:
1993 | NXB: Educational institute
Số gọi:
647.94023 LA-G
|
Tác giả:
Lattin, Gerald W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practical Faster Reading : A couse in reading and vocabulary for upper-intermediate and more advanced students /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 MO-G
|
Tác giả:
Mosback Gerald, Mosback Vivienne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Elements of Technical Writing : The essential guide to writing clear, concise proposals, reports, manuals, letters, memos, and other documents in every technical field
Năm XB:
1993 | NXB: Macmillan Publishing company
Từ khóa:
Số gọi:
607 BL-G
|
Tác giả:
Blake, Gary |
The essential guide to writing clear, concise proposals, reports, manuals, letters, memos, and other documents in every technical field
|
Bản giấy
|
|
The new Cambridge English course
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428 SW-M
|
Tác giả:
Michael Swan, Catherin Walter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Elementary number theory and its applications 3rd ed
Năm XB:
1993 | NXB: Addison-Wesley
Số gọi:
512.72 RO-H
|
Tác giả:
Kenneth H.Rosen. |
Gồm: The integers, greatest common divisors and prime factorization...
|
Bản giấy
|
|
Reaching learners through telecommunications : Management and leadership strategies for higher education /
Năm XB:
1993 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
374.26 DU-B
|
Tác giả:
Becky S. Duning |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Khang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sổ tay thực hành kết cấu công trình
Năm XB:
1993 | NXB: Trường đại học Kiến trúc Tp.HCM,
Số gọi:
624.077 VU-H
|
Tác giả:
GS.PTS. Vũ Mạnh Hùng |
Tài liệu cung cấp các thông tin về thực hành kết cấu công trình
|
Bản giấy
|
|
Crisis Investing for the Rest of the '90s
Năm XB:
1993 | NXB: Birch Lane Press Book,
Số gọi:
332.6 DOC
|
Tác giả:
Douglas Casey |
Crisis Investing for the Rest of the '90s is a clear and practical book telling how you can join them. Here ar some of the money-making and helpful...
|
Bản giấy
|
|
Quality Assurance in Tropical fruit processing : = With 23 figures and 36 tables /
Năm XB:
1993 | NXB: Springer - Verlag
Từ khóa:
Số gọi:
664.8046 AS-A
|
Tác giả:
Askar, A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|