| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
GS.KTS. Ngô Huy Huỳnh |
Khái niệm về Thức như mối liên kết nội tại giữa các chi tiết trang trí, hình khối, khuôn khổ kiến trúc. Các Thức La Mã, Hy Lạp, Phục hưng trong...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Koch Spack Rachel, Lê Huy Lâm( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hỏi đáp về luật thương mại : Phụ lục : Luật thương mại của nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Có hiệu lực từ ngày 1-1-1998
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 PH-L
|
Tác giả:
Phan, Hồng Lĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Harriet Diamond, Phyllis Dutwin |
Grammar in plain English
|
Bản giấy
|
||
Poverty, Social services, and safety nets in VietNam
Năm XB:
1997 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
362.5809597 PR_N
|
Tác giả:
Prescott, Nicholas M. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tin học đại cương : Biên soạn theo khung chương trình của Bộ Giáo Dục - ĐàoTạo dành cho sinh viên của các chuyên ngành không đi sâu vào tin học. /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
004.071 GIA
|
Tác giả:
Hoàng Kiếm, Nguyễn Minh Tuấn, Đinh Nguyễn Anh Dũng.... |
Khái niệm về thông tin và xử lí thông tin. Nguyên lí cấu trúc của hệ xử lí thông tin tự động, phần cứng, các phần mềm ứng dụng, mạng máy tính và...
|
Bản giấy
|
|
Intermediate Vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TH-B
|
Tác giả:
B J Thomas, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang thư tín Thương mại hiện đại : Anh-Việt : /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-C
|
Tác giả:
Lê Minh Cẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Build your vocabulary Tập 2, Intermadiate : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 FL-J
|
Tác giả:
John Flower, Michael Berman, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
May i help you? : A course for restaurant and bar staff /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Việt Nam chính sách thương mại và đầu tư
Năm XB:
1997 | NXB: Viện kinh tế thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
339.9 TA-N
|
Tác giả:
Tạ Kim Ngọc, Võ Đại Lược |
Phân tích những thay đổi của chính sách thương mại và đầu tư của Việt Nam trong quá trình đổi mới, thành tựu và những hướng khắc phục
|
Bản giấy
|
|
How to pass English for business : Second level /
Năm XB:
1997 | NXB: Logophon Lehrmittel Veriag,
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 ME-L
|
Tác giả:
R.G Mellor, V.G Davison |
Các mẩu hội thoại tiếng Anh về những chủ đề thường dùng trong thương mại, kinh doanh
|
Bản giấy
|