| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Kathleen Peddicord. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
HBR's 10 must reads on teams
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4022 JO-K
|
Tác giả:
Jon R. Katzenbach |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn và nghiên cứu đặc điểm sinh học của một số chủng vi khuẩn có khả năng sinh tổng hợp Indole -3- Acetic acid ( AUXIN) phân lập từ vùng rễ cây ớt và cây cà chua
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-V
|
Tác giả:
Vũ Thị Cẩm Vân, GVHD: Phí Quyết Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Seeds of sustainability: lessons from the birthplace of the green revelution
Năm XB:
2012 | NXB: Island Press
Số gọi:
631.5 MA-A
|
Tác giả:
Pamela A. matson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fluorine in pharmaceutical and medicinal chemistry :From biophysical aspects to clinical applications
Năm XB:
2012 | NXB: Imperial College Press
Từ khóa:
Số gọi:
615.2731 GO-V
|
Tác giả:
Véronique Gouverneur; Klaus Müller |
Fluorine chemistry is an expanding area of research that is attracting international interest, due to the impact of fluorine in drug discovery and...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Marcia Millon cornett, Troy A. Adair Jr., John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kế toán nguyên vật liệu tại công ty cổ phần sứ Viglacera Thanh Trì
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Nhung, GVHD: PGS.TS Phạm Thị Bích Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Food Product Development from Concept to Market Place
Năm XB:
2011 | NXB: CRC Press
Số gọi:
641.3 GO-W
|
Tác giả:
Gordon W. Fuller |
New Food Product Development from Concept to Market Plac
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gordon W. Fuller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tách chiết hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học một số đối tượng thuộc họ Na (Annonaceae) và học Sim ( Myrtaceae)
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HA-T
|
Tác giả:
Hà Văn Thịnh, GVHD: Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu điều kiện thích hợp cho quá trình lên men thu Peptid kìm hãm Ace của chủng Bacilluus Subtilis CN2
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn, Thi Nhung, GVHD: PGS. TS Trần Liên Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The firetly effect : Build teams that capture creativity and catapult results /
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.4 KI-M
|
Tác giả:
Douglas, Kimberly |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|