| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho website quán Cafe Coffee Place
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trung Anh; GVHD: ThS. Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
topic: difficulties faced by sophomores at the faculty of english, hanoi open university when learning phrasal verbs
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn và nghiên cứu đặc điểm sinh học của một số chủng vi khuẩn có khả năng sinh tổng hợp Indole -3- Acetic acid ( AUXIN) phân lập từ vùng rễ cây ớt và cây cà chua
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-V
|
Tác giả:
Vũ Thị Cẩm Vân, GVHD: Phí Quyết Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
User Interface Management Systems: Models and Algorithms
Năm XB:
1992 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 OL-D
|
Tác giả:
Dan R.Olsen, Jr |
Gồm: Introduction; UIMS Architectures; State machine UIMSs...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Len Bass, Prasun Dewan |
Gồm: Formative evaluation- ensuring usability in user interfaces...
|
Bản giấy
|
||
Using bloom's taxonomy and spaced repetition to enhance English vocabulary for student's at an English center in Ha Noi /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Trương Lê Minh Nguyệt; Supervisor: Le Phuong Thao, Ph.D |
The aim of this study is to investigate the efficacy of Spaced Repetition (SR)
and Bloom's taxonomy (BT) in improving vocabulary acquisition...
|
Bản giấy
|
|
Website kinh doanh dịch vụ quảng cáo trên facebook
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-D
|
Tác giả:
Trần Anh Dũng, Nguyễn Đình Toàn, Nguyễn Thế Luận; GVC.TS. Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Alice Oshima, Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|