| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Introducing English for specific purposes /
Năm XB:
2018 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Số gọi:
420.1 LA-A
|
Tác giả:
Laurence Anthony |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
teaching english pronunciation effectively at Thuong Cat high school
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Chính; GVHD: Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Which English? Whose English? Teachers’ beliefs, attitudes and practices
Năm XB:
2016 | NXB: British Council
Số gọi:
428 YO-T
|
Tác giả:
Tony Young, Steve Walsh and Alina Schartner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teaching English vocabulary effectively (Implications for 7th grade students at denlu secondary school)
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-L
|
Tác giả:
Do Thi Thuy Linh; GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Learning and teaching English Vocabulary for 7th students - obstacles and solutions
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Phương Mai; Phạm Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of language learning and teaching : A course in second language acquisition
Năm XB:
2014 | NXB: Pearson Education
Số gọi:
418.0071 BR-D
|
Tác giả:
H. Douglas Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teaching Enlgish to 8th grade students through songs and games.
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VA-N
|
Tác giả:
Ngô Việt Anh, M.A Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teaching with heart : poetry that speaks to the courage to teach /
Năm XB:
2014 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
811.6 TEA
|
Tác giả:
Sam M. Intrator and Megan Scribner, editors ; foreword by Parker J. Palmer ; introduction by Taylor Mali ; afterword by Sarah Brown Wessling. |
Each and every day teachers show up in their classrooms with a relentless sense of optimism. Despite the complicated challenges of schools, they...
|
Bản giấy
|
|
Phonics instruction in teaching children to read at summer school
Năm XB:
2014 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vu Dinh Tuong; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teaching English to 8th grade students through song and games
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VA-N
|
Tác giả:
Ngô Việt Anh, Nguyễn Thị Thu Hương M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lesson planning : Key concepts and skills for teachers
Năm XB:
2014 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Số gọi:
371.3028 SA-J
|
Tác giả:
Savage Jonathan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Handbook of English for specific purposes /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
372.6 BR-P
|
Tác giả:
Brian Paltridge |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|