| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tách dòng và biểu hiện gen mã hoá endoglucanase từ hệ vi sinh vật ruột mối coptotermes gestroi trong tế bào escherichiacolibl21(DE3)
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Duy; GVHD: TS. Đỗ Thị Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phân lập và sàng lọc hoạt tính Antri-Protease từ vi sinh vật liên kết hỉa miên tại biển Đà Nẵng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Đức Thiêm; GVHD1: PGS.TS: Phạm Việt Cường; GVHD2: NCS. Trần Thị Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu một số chủng vi sinh vật có khả năng kháng nấm (Fusarium) gây bệnh cây trồng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trương Thu Hương; PGS.TS Tăng Thị Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công nghệ vi sinh
Năm XB:
2015 | NXB: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LU-P
|
Tác giả:
Lương Đức Phẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cloning gen mã hóa Pectinase từ cộng đồng vi sinh vật không thông qua nuôi cấy
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Duy Đức; TS. Lê Văn Trường; KS.Lê Trọng Tài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu tạo chế phẩm vi sinh vật có khả năng phân giải cellulose để xử lý rơm rạ thành phân bón hữu cơ
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thu Thảo; GS.TS Phạm Quốc Long; Th.S Hoàng Thị Bích |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phân lập và tuyển chọn một số chủng vi sinh vật có hoạt lực phân hủy tinh bột sống cao để bổ sung vào quá trình tạo bùn hạt hiếu khí
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-L
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thùy Liên; PGS.TS Tăng Thị Chính; Th.S Nguyễn Thị Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xác định một số tác nhân vi sinh vật gây ngộ độc thực phẩm trong sữa bò tươi đồng thời đề xuất một số giải pháp hạn chế
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị An Trang; PGS.TS Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình sản xuất chế phẩm bánh men từ một số chủng vi sinh vật thuần chủng và ứng dụng trong sản xuất rượu nếp cái hoa vàng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hà Trang; TS Đặng Hồng Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ứng dụng vi sinh vật trong xử lý phế thải sau chế biến tinh bột sắn dạng rắn làm phân hữu cơ
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Nhung; TS Lương Hữu Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu vai trò của thuốc bắc trong sự hình thành hệ vi sinh vật của bánh men truyền thống Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu; PGS.TS Vũ Nguyên Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A concise manual of pathogenic microbiology
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley-Blackwell
Từ khóa:
Số gọi:
616.9041 MI-S
|
Tác giả:
Saroj K. Mishra, Dipti Agrawal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|