| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tuyern chọn 58 chuyên đề tiếng Anh : Ngữ pháp - Từ vựng - Thành lập câu làm luận (Ôn thi tú tài và Đại học) /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 LY-T
|
Tác giả:
Lý Thanh Trúc, Hải Yến |
Bao gồm 12 chuyên đề về các cụm từ ngữ pháp căn bản được hệ thống theo từng chuyên đề riêng biệt. Và 7 chuyên đề hướng dẫn cách thức hiệu quả khi...
|
Bản giấy
|
|
TV Digital : Giới thiệu TV kỹ thuật số, TV số Zenith, TV số Sony... /
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
621.384 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thanh Hải |
Giới thiệu Tivi kỹ thuật số, ưu điểm của truyền hình số. TV số Zenith. TV số Sony. TV số Sony với ảnh trong ảnh. TV số Mitsubishi với chức năng...
|
Bản giấy
|
|
Understanding Galápagos : What you'll see and what it means /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
508.8665 MO-R
|
Tác giả:
Randy Moore, Sehoya Cotner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding Galápagos : what you'll see and what it means /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
508.8665 MO-R
|
Tác giả:
Randy Moore and Sehoya Cotner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding intercultural communication Stella Ting-Toomey and Leeva C. Chung (2012, 2 nd ed.; 1 st ed. 2007)
Năm XB:
2015 | NXB: EQUINOX PUBLISHING
Số gọi:
428 UND
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Payne, Wayne A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Melvin Jules Bukiet |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ứng dụng AI trong kinh doanh : (Tài liệu lưu hành nội bộ)
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 UNG
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo trong thiết kế đồ họa ở Việt Nam giai đoạn hiện nay
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
720 LE-N
|
Tác giả:
Lê Trọng Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ứng dụng các kĩ thuật sinh học phân tử và các phương pháp vi sinh vật vào chuẩn đoán lao đa kháng thuốc
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TH-D
|
Tác giả:
Thiều Quang Dũng, GVHD: TS. Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng chỉ thị phân tử để xác định cá thể mang gen kháng bệnh mốc sương trong quần thể chọn tạo giống khoai tây
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Duyên; TS Lê Hùng Lĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ứng dụng chỉ thị phân tử trong chọn giống lúa kháng bệnh bạc lá
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LT-B
|
Tác giả:
Lưu Thị Bình, GVHD: Phạm Ngọc Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|