| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English firsthand 2
Năm XB:
1999 | NXB: Addison Wesley Longman Asia ELT
Từ khóa:
Số gọi:
830.78 MA-H
|
Tác giả:
Marc Helgesen, Steven Brown, Thomas Mandeville |
Every textbook has beliefs about how people learn. English firsthand believes that students learn English best by really communicating in English....
|
Bản giấy
|
|
Dare To Be Excellent : Case Studies of software Engineering Practices That Worked
Năm XB:
1999 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.1 JA-A
|
Tác giả:
Jarvis, Alka |
Best practices from the world's highest-quality software development organizations
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan, Kế Bình |
Cuốn sách này nói về phong tục trong gia tộc, hương đảng và xã hội
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Sanh Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tuyển tập đề thi Olympic 30-4 : Môn Tiếng Anh
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 BA-C
|
Tác giả:
Ban Tổ Chức Olympic |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Work at Work : Vocabulary development for Business English /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DA-H
|
Tác giả:
David Horner; Peter Strutt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học nghề chế bản điện tử : Adobe PageMaker 6.5 /
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.68 VO-N
|
Tác giả:
Võ Hiếu Nghĩa |
Lý thuyết và thực tập cơ bản chương trình Page Maker 6.5 để chế bản một quyển sách "Phần tham khảo Page Maker 6.5" giúp bạn thực hành từ khâu đầu...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Quang Minh và nhóm biên soạn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nhiều tác giả |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tuyển chọn 55 chuyên đề Ngữ pháp căn bản và Từ vựng tiếng Pháp
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
445 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hoài Long; Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Pháp Pháp - Việt : Khoảng 140.000 từ /
Năm XB:
1999 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
423 LE-T
|
Tác giả:
Lê Phương Thanh và nhóm cộng tác |
Gồm khảong 140.000 từ được định nghĩa dưới dạng song ngữ Pháp Pháp - Việt. 2000 hình minh hoạc phong phú.
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa thế kỷ XX : Từ điển lịch sử văn hóa /
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
306.0904 FRA
|
Tác giả:
Michel Fragonard; Chu Tiến Ánh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|