| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Uẩn, Trần Hữu Luyến, Trần Quốc Thành |
Cuốn sách là tài liệu tham khảo cho sinh viên và giảng viên về bộ môn tâm lý học đại cương. trong sách đã cập nhật thêm các phần như: vấn đề di...
|
Bản giấy
|
||
Địa lý các tỉnh và thành phố Việt Nam 3, Các tỉnh vùng Tây Bắc và vùng Bắc Trung Bộ
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
915.97 LE-T
|
Tác giả:
PGS.TS.Lê Thông; PGS.TS.Lê Huỳnh; PGS.TS. Nguyễn Minh Tuệ. |
Cuốn sách này nói về địa lý của các tỉnh vùng Tây Bắc và vùng Bắc Trung Bộ......
|
Bản giấy
|
|
Các tiêu chuẩn của Huấn luyện viên : Những bí quyết giúp đánh giá chính xác trình độ nghiệp vụ của những người giữ vai trò huấn luyện, hướng dẫn và đào tạo chuyên nghiệp... /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
306 VU-M
|
Tác giả:
Vũ Văn Mỹ |
Cuốn sách này là những bí quyết giúp đánh giá chính xác trình độ nghiệp vụ của những người giữ vai trò huân luyện, hướng dẫn và đào tạo chuyên...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Phạm Minh Việt |
Trình bày các kiến thức cơ bản về kĩ thuật siêu cao tần: đường truyền sóng và các tham số cơ bản, giản đồ Smith và ứng dụng, lí thuyết mạch siêu...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Chu Liên Anh, Chu Văn Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh - Bài tập luyện thi tú tài và đại học. tập2
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.076 TR-T
|
Tác giả:
Trần, Anh Thơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Bao gồm: Introduction, General information, The university...
|
Bản giấy
|
||
Bài tập di truyền : Sách dùng cho các trường đại học và cao đẳng /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
576.5 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Công, Vũ Đức Lưu, Lê Đình Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tall buildings of Asia & Australia
Năm XB:
2001 | NXB: The images publishing group Pty Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
720.483095 GE-B
|
Tác giả:
Georges Binder |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Street talk 2 : Slang used in popular American television shows (plus lingo used by teens, rappers, surfers) /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DA-B
|
Tác giả:
David Burke, Nguyễn Trung Tánh (giới thiệu và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Kim Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|