| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tiếng Anh - Bài tập luyện thi tú tài và đại học. tập1
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.076 TR-T
|
Tác giả:
Trần, Anh Thơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng marketing chiến lược vào hoạt động kinh doanh các dịch vụ vui chơi giải trí tại công viên hồ Tây : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2001 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nguyệt Ánh, Ngô Thị Minh Nguyệt; GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh, Trịnh Thanh Thuỷ |
Ứng dụng marketing chiến lược vào hoạt động kinh doanh các dịch vụ vui chơi giải trí tại công viên hồ Tây
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John, Flower |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh ôn thi Đại học và tốt nghiệp phổ thông : 2015 câu trắc nghiệm Từ vựng, Cấu trúc Ngữ pháp và Đọc hiểu, 750 câu tập Viết /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428 VI-B
|
Tác giả:
Vĩnh Bá |
Các dạng bài tập được thiết kế trong các đề thi vào Đại học, Cao đẳng, tú tài môn tiếng Anh và tốt nghiệp phổ thông
|
Bản giấy
|
|
Bài tập luyện thi viết tiếng Anh
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 NT-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thái Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Vương Đình Huệ. |
Trình bày những vấn đề chung về kiểm toán, những khái niệm cơ bản và các phương pháp, quy trình chuẩn mực kiểm toán
|
Bản giấy
|
||
Từ điển du lịch dã ngoại Việt Nam 2000 : Lữ hành; Du khảo; Sách hướng dẫn không thể thiếu trong túi lữ hành của bạn /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
910.3 PH-S
|
Tác giả:
Phạm Côn Sơn |
Cuốn sách này giới thiệu những danh lam thắng cảnh, những tặng vật của thiên nhiên dành cho dân tộc; giúp tra cứu, tham khảo dễ dàng bất cứ lúc nào.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Puskin Alêchxanđrơ |
Di sản của Puskin là cả 1 dãy núi oai nghiêm trùng trùng điệp điệp bao gồm bảy tác phẩm: người da đen của Piốt đại đế, tập truyện vừa của ông Ivan...
|
Bản giấy
|
||
Tuyển tập những bài luận mẫu : School Essays, Letters, Dialogues. /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông |
Gồm các bài luận theo thể loại mô tả, thuật chuyện, các bài theo thể loại thư tín.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đặng Ngọc Dũng Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bioinformatics : = Sequence and Genome Analysis /
Năm XB:
2001 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi:
572.8633 MO-D
|
Tác giả:
Mount, David W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Daiel Carnegie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|