| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Sherwood Anderson, Margaret Atwood, James Baldwin... ; Ed.: Richard Bausch, R. V. Cassill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Smith, Michael D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David C. Funder |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bygrave, William D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Brooks, Jane B. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
CBI |
The professional host
|
Bản giấy
|
||
The public relations writer's handbook : The digital age /
Năm XB:
2007 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
659.2 AR-M
|
Tác giả:
Merry Aronson, Don Spetner, Carol Ames |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The sales boss : The real secret to hiring, training and managing a sales team /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.8102 WH-J
|
Tác giả:
Jonathan Whistman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Laura A. King |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The semantics of metaphors of love in English and Vietnamese songs
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lệ Phương; NHDKH Tran Thi Thu Hien Ph.D |
This paper aims at studying the semantics of metaphors of love in English and Vietnamese songs.
This paper is mainly conducted through the...
|
Bản điện tử
|
|
The social construction of difference and inequality : Race, class, gender, and sexuality /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
305.0973 TR-A
|
Tác giả:
Ore, Tracy E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|