| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The sales boss : The real secret to hiring, training and managing a sales team /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.8102 WH-J
|
Tác giả:
Jonathan Whistman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Laura A. King |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The semantics of metaphors of love in English and Vietnamese songs
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lệ Phương; NHDKH Tran Thi Thu Hien Ph.D |
This paper aims at studying the semantics of metaphors of love in English and Vietnamese songs.
This paper is mainly conducted through the...
|
Bản điện tử
|
|
The social construction of difference and inequality : Race, class, gender, and sexuality /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
305.0973 TR-A
|
Tác giả:
Ore, Tracy E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The standard for project management and a guide to the project management body of knowledge (PMBOK GUIDE).
Năm XB:
2021 | NXB: Project Management institude, Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 THE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The syntactic and semantic features of negative questions in English with reference to Vietnamese based on the selection of bilingual plays “ An Ideal Husband” and “Lady Windermere’s fan”.
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Trịnh Thị Hồng Ngọc; NHDKH Assoc.Prof.Dr Nguyễn Đăng Sửu |
In English, especially in English grammar, questions play as an important role not only by their functions are to ask or confirm the information...
|
Bản giấy
|
|
The syntactic and semantic features of the order verb group in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Phương Lan; Assoc.Prof.Dr Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The TAB battery book : An in-depth guide to construction, Design, and Use /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
621.31 RO-M
|
Tác giả:
Root, Michael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The undertaking : Life studies from the Dismal trade /
Năm XB:
1997 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
814.54 LY-T
|
Tác giả:
Thomas Lynch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Way We Think: Conceptual Blending and the Mind’s Hidden Complexities
NXB: Basic Books,
Số gọi:
153.4 FA-G
|
Tác giả:
Gilles Fauconnier & Mark Turner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Then giải hạn của người Tày huyện Định Hoá, tỉnh Thái Nguyên
Năm XB:
2016 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
781.6295910597 HO-L
|
Tác giả:
Hoàng Luận, Hoàng Tuấn Cư |
Giới thiệu những bài hát Then giải hạn đặc sắc thể hiện tín ngưỡng, phong tục tập quán của đồng bào dân tộc Tày ở Định Hoá, Thái Nguyên: Then cầu...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Tuấn Cư; Hoàng Hạc; Nguyễn Thanh Huyền |
Cuốn sách này nói về: Then Bách Điểu, Then Bắc Cầu Xin Hoa
|
Bản giấy
|