| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tiềm năng, thực trạng và giải pháp phát triển du lịch tại khu du lịch biển Sầm Sơn (Thị xã Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa)
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 MA-H
|
Tác giả:
Mai Ngọc Hải Hà, Th.S Lê Văn Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đột biến nâng cao hoạt tính và nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện dinh dưỡng , nuôi cấy lên việc sinh tổng hợp Poly-β-Hydroxybutyrate (PHB) của chủng vi khuẩn Alcaligenes Latus VN1
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc An. GVHD: Phạm Thanh Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình tái sinh cây của hai giống lúa ( Oryza Sativa L.) khang dân đột biến và DT22 phục vụ cho kĩ thuật chuyền gen
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-A
|
Tác giả:
Lê Thị Kim Anh, GVHD: Đặng Trọng Lượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy chế biến sữa công suất 45 triệu lít/năm
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Ngọc Tuế,GVHD: Trần Thuế Truyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu sử dụng sinh khối vi tảo biển dị dưỡng Schizochytrium sp.PQ6 làm thức ăn cường hóa luân trùng ( Brachionus plicatilis)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Duyên,GVHD:Đặng Diễm Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xử lý bậc hai nước thải chế biến tinh bột sắn bằng phương pháp bùn hoạt tính
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trúc Linh, GVHD: Phan Đỗ Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế mẫu nhà máy chế biến các sản phẩm sữa từ 200 tấn sữa tươi/ ngày
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thỳ,GVHD: Trần Thế Truyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến hương thơm của chè xanh trong quá trình chế biến
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Thành, GVHD: Nguyễn Duy Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học của các chủng Chlorella nhằm ứng dụng làm thức ăn ấu thể tu hài tại Vân Đồn, Quảng Ninh
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-V
|
Tác giả:
Đồng Thị Vân,GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Vân Tiếp, Quách Tĩnh, Nguyễn Văn Thoa |
Cung cấp những kiến thức cơ bản về công nghệ chế biến các loại trái cây, rau quả thông dụng và cách bảo quản các loại rau quả này
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu và tuyển chọn các chủng vi tảo biển Nannochloropsis làm thức ăn cho ấu thể tu hài tại Vân Đồn, Quảng Ninh
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Thị Bích Ngọc, GVHD: Nguyễn Thị Hài Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đánh giá đặc tính nông sinh học của một số dòng hoa đồng tiền đột biến tạo được trong nuôi cấy Invitro và IN Vivo
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Vân,GVHD: Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|