| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình lý thuyết xác suất và thống kê toán
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
519.2071 HO-N
|
Tác giả:
ThS Hoàng Ngọc Nhậm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân loại học thực vật : Sách dùng cho các trường đại học sư phạm /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
580.7 HO-S
|
Tác giả:
Hoàng Thị Sản |
Đối tượng, nhiệm vụ và lược sử phân loại thực vật học; Các qui tắc và phương pháp phân loại; Sự phân chia của sinh giới và các nhóm thực vật chính;...
|
Bản giấy
|
|
36 Bài thực hành Lập bảng vẽ kiến trúc bằng máy tính
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
720.284285 NG-P
|
Tác giả:
Nguyên Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Số học thuật toán : Cơ sở lý thuyết & tính toán thực hành /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
518 HA-K
|
Tác giả:
Hà Huy Khoái, Phạm Huy Điển |
Nộ dung gồm: Thuật toán, Số nguyên, Các hàm số học, Thặng dư bình phương...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Huyền, TS. Phan Trung Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sử dụng tiếng Anh trong các hoạt động giao tiếp thường ngày
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Ngô Thời Nhiệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đề tại nghiên cứu khoa học: Thống kê một số thuật ngữ cơ bản chuyên ngành khách sạn
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
428 DA-H
|
Tác giả:
Đào Thị Thu Hiền; GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh |
Cuốn sách này nói về hiện trạng sử dụng thuật ngữ và kết quả thống kê một số thuật ngữ cơ bản chuyên ngành khách sạn,...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh căn bản trong đàm phán thương mại
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Bao gồm toàn văn luật thi đua, khen thưởng, luật sử đổi, bổ sung một số điều luật thi đua, khen thưởng năm 2003
|
Bản giấy
|
||
Tài liệu luyện thi IELTS : khối thi học thuật /
Năm XB:
2003 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 SA-M
|
Tác giả:
Sam McCarter; Judith Ash |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm lấy cơ hội trên thương trường : Lãnh đạo & nhân tài /
Năm XB:
2003 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 LY-T
|
Tác giả:
Lý Thần Tùng, Cố Từ Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiêu chuẩn quốc tế ISO 14000 : Chứng chỉ hệ thống quản lí môi trường /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
50 KI-N
|
Tác giả:
Kim Thúy Ngọc, Trần Nguyệt Ánh, Nguyễn Tùng Lâm |
Cuốn sách này nhằm giúp các doanh nghiệp Việt Nam hiểu rõ hơn về Bộ tiêu chuẩn ISO 14000 và cách thức triển khai xây dựng hệ thống quản lí môi...
|
Bản giấy
|