| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Family biking : The parent's guide to safe cycling /
Năm XB:
2016 | NXB: FalconGuides
Từ khóa:
Số gọi:
796.6083 HU-R
|
Tác giả:
Robert Hurst, Christie Hurst |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fdroid - Ứng dụng tìm đường đi và dịch vụ chuyên biệt trên hệ điều hành Android
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DU-H
|
Tác giả:
Dương Minh Hoàng, Hà Đức Quyết, KS.Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Features of Linking words in “Jane Eyre” novel by Charlotte Bronte and the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Phương; NHDKH Dr Nguyễn Thị Thu Hương |
In this thesis, the writer will study about features of linking words in “Jane Eyre” novel by Charlotte Bronte and comparison with Vietnamese. In...
|
Bản giấy
|
|
FEATURES OF NOUN-VERB CONVERSION IN ENGLISH AND VIETNAMESE
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Đao Thi Bich Hanh; GVHD: |
My graduation thesis: “features of noun-verb conversion in English and
Vietnamese ” involves the analysis of the grammatical and...
|
Bản giấy
|
|
Features of quantifiers in English based on literary works and their Vietnamese translation version
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Thị Thùy Dương; Supervisor: Assoc. Prof. Dr. Hoang Tuyet Minh |
- Research purposes: To investigate the similarities and differences between quantifiers in English and in Vietnamese in terms of syntactic and...
|
Bản giấy
|
|
FEATURES OF SET EXPRESSIONS CONTAINING WORDS “RED” AND “BLACK” IN ENGLISH AND THE VIETNAMESE EQUIVALENTS
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngân; NHDKH Assoc.Prof.Dr Phan Văn Quế |
The title of my thesis is Features of set expressions containing words “RED”
and “BLACK” in English and the Vietnamese equivalents. This study is...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cornett, Marcia Millon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Finance basics : decode the jargon, navigate key statements, gauge performance /
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 FIN
|
Tác giả:
Harvard Business School |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Financial & managerial accounting : The basis for business decisions /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657 WI-J
|
Tác giả:
Jan R. Williams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John J. Wild, University of Wisconsin at Madison. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Coltman, Michael M. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Financial intelligence : : a manager's guide to knowing what the numbers really mean /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.1511 BE-K
|
Tác giả:
Karen Berman, Joe Knight ; with John Case |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|