| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Kapoor, Dlabay, Hughes |
What is your personal goals? Do you want to buy a car, take a vacation or retire early? Setting goals and planning your financial future now can...
|
Bản giấy
|
||
Phân lập tuyển chọn vi khuẩn Lactic ứng dụng cho lên men kim chi gừng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DI-D
|
Tác giả:
Đinh Đại Dương;m GVHD: TS. Nguyễn Thị Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phân Lập và tuyển chọn chủng nấm men từ bánh men rượu cổ truyền có khả năng lên men rượu cao trên nguyên liệu sắn
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Dung. GVHD: Nguyễn Văn Cách |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập, tuyển chọn và định tên nấm men Moniliella có khả năng sinh tổng hợp erythritol cao
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phùng Thị Ngọc Hân; PGS.TS Vũ Nguyên Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phân lập,tuyển chọn một số chủng vi khuẩn lactic và bước đầu nghiên cứu công nghệ lên men lactic ứng dụng trong chế biến, bảo quản rơm lúa tươi
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Huyền, GVHD: Nguyễn Ngọc Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân loại và bảo quản nhóm nấm men Lipomyces tetrasporus
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Anh Thư, GVHD: TS Vũ Nguyên Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Poland : Complying with EU Environmental Legislation /
Năm XB:
2000 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 HU-G
|
Tác giả:
Hughes, Gordon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practicing Responsible Toursim : International case dtudies in tourism planning, policy and development /
Năm XB:
1996
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 LY-H
|
Tác giả:
Lynn C.Harison, Winstron Husbands |
International case dtudies in tourism planning, policy and development
|
Bản giấy
|
|
Prebiotics : Development & Application /
Năm XB:
2006 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 GL-G
|
Tác giả:
Glenn Gibson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of auditing & other assurance services
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657.45 WH-R
|
Tác giả:
O. Ray Whittington, Kurt Pany |
The role of the public accountant in the American economy -- Professional standards -- Professional ethics -- Legal liability of CPAs -- Audit...
|
Bản giấy
|
|
Principles of environmental science : Inquiry & Applications /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 CU-W
|
Tác giả:
Cunningham, William P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter F. Stanbury |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|