| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Smart Antennas for Wireless Communications : with MATLAB /
Năm XB:
2005 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 GR-F
|
Tác giả:
Frank B. Gross |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu hướng dẫn học tập môn hệ quản trị cơ sở dữ liệu Access : Tài liệu học tập lưu hành nội bộ
Năm XB:
2005 | NXB: Viện đại học Mở
Số gọi:
005.5 VU-A
|
Tác giả:
Vũ, Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu môn học lịch sử đảng cộng sản Việt Nam : Dưới dạng hỏi và đáp /
Năm XB:
2005 | NXB: Lý luận Chính trị
Từ khóa:
Số gọi:
324.259707 BU-D
|
Tác giả:
Chủ biên: TS. Bùi Kim Đỉnh; TS. Nguyễn Quốc Bảo, TS. Hoàng Thị Điều |
Giới thiệu các mốc lịch sử quan trọng và các vấn lý luận và thực tiễn trong quá trình phát triển của Đảng cộng sản Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình công nghệ chế biến dầu mỡ thực phẩm : Mã số: CB 351 /
Năm XB:
2005 | NXB: Trường Đại học Cần Thơ
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
ThS Trần Thanh Trúc (Biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ăng ten thông minh: giải pháp cho thông tin di động trong tương lai
Năm XB:
2005 | NXB: Bưu điện
Số gọi:
621.384 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Hải |
Các thuật toán định dạng chùm sóng, các khả năng ứng dụng thuật toán và cấu trúc máy thu ăng ten thông minh vào từng loại ô cụ thể trong mạng thực;...
|
Bản giấy
|
|
Sửa chữa và gia cố kết cấu bê tông cốt thép
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
624.18341 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Bích |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Minh Thuỷ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Producing Open Source Software : How to Run a Successful Free Software Project /
Năm XB:
2005 | NXB: CreativeCommons Attribution-ShareAlike,
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 FO-K
|
Tác giả:
Karl Fogel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of Wireless communication
Năm XB:
2005 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DA-T
|
Tác giả:
David Tse; Pramod Viswanath |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tin học cơ sở : Windows XP, Word 2003, Excel 2003, Powerpoint 2003
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
005.75 BU-T
|
Tác giả:
Bùi, Thế Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề cơ bản về thể chế hội nhập kinh tế quốc tế
Năm XB:
2005 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
340.597 NG-B
|
Tác giả:
PGS.TS.Nguyễn Như Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quá trình sản xuất chế phẩm giữ ẩm cho đất từ chủng nấm men Lipomyces Starkeyi PT 7.1 trên cơ chất bột sắn
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 MA-P
|
Tác giả:
Mai Thị Thu Phương. GVHD: Tống Kim Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|