| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English sample test : For non-language students /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Quang, Lương Công Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập đề thi Olympic 30-4 : Môn Tiếng Anh
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 BA-C
|
Tác giả:
Ban Tổ Chức Olympic |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Biên soạn, biên dịch, khảo cứu, sưu tầm: GS. Trần Tất Lanh,... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Evaluating the tourism potentials of Thanh Oai district - Ha Tay province and creating a typical tour to destination
Năm XB:
1999 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 VU-H
|
Tác giả:
Vu Thi Thu Hang; GVHD: Mai Tien Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đặng Ngọc Dũng Tiến |
Mô tả âm có hệ thống. Quy tắc biến âm: các âm bị biến đổi và rút gọn trong khi nói. Giúp nghe hiểu dễ dàng.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Quang Minh và nhóm biên soạn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ngô Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bộ sưu tập ngữ pháp Tiếng Anh hiện đại : (căn bản và nâng cao)
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn, Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Maurice, Grosser |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
7 từ vựng 7 ngữ : Việt - Anh - Pháp - Nhật Bản - Trung Quốc - Tây Ban Nha - Quốc tế ngữ /
Năm XB:
1999 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428 BU-C
|
Tác giả:
Bùi Hạnh Cẩn, Bích Hằng, Minh Nghĩa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay tóm tắt kiến thức Tiếng Anh : Dùng cho trương Trung học cơ sở /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428 HO-S
|
Tác giả:
Hoàng Văn Sít chủ biên; Trần Hữu Mạnh; Đặng Trần Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Smart choices: A practical guide to making better decisions
Năm XB:
1999 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
153.83 JO-H
|
Tác giả:
John S. Hammond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|