Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 4011 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Werner Winter (Editor)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
semantic structures
Năm XB: 1991 | NXB: Massachusetts Institute of Technology
Số gọi: 420 JA-R
Tác giả:
Jackendoff Ray
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Anna Wierzbicka
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Hoàng Văn Hành
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
James Martin
Gồm: Document content architecture, Architectures for object interchange...
Bản giấy
Hán - Việt tự điển
Năm XB: 1990 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 495.1395922 TH-C
Tác giả:
Thiều Chửu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Oxford dictionary of modern slang
Năm XB: 1990 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 428.03 SI-M
Tác giả:
John Simpson ; John Ayto
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Ian East
Bao gồm: From software to hardware...
Bản giấy
Từ điển Việt Hán
Năm XB: 1990 | NXB: Nxb. Đại học và Giáo dục Chuyên nghiệp,
Số gọi: 495.1395922 TUD
Tác giả:
Hiệu Đính: Đinh Gia Khánh
Cuốn sách cung cấp khoảng 65.000 từ phiên Việt Hán nhằm đáp ứng nhu cầu tìm hiểu, nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa
Bản giấy
Pragmatics and natural language understanding
Năm XB: 1989 | NXB: University of Illinois
Số gọi: 428 GR-G
Tác giả:
Georgia M. Green
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Igor Aleksander
Nội dung gồm: The classical perspective, The logical perspective...
Bản giấy
Tác giả:
Greenwood, Frank
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
semantic structures
Tác giả: Jackendoff Ray
Năm XB: 1991 | NXB: Massachusetts Institute of...
IBM Office Systems : Architectures and Implementations /
Tác giả: James Martin
Năm XB: 1990 | NXB: Prentice Hall
Tóm tắt: Gồm: Document content architecture, Architectures for object interchange...
Hán - Việt tự điển
Tác giả: Thiều Chửu
Năm XB: 1990 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Oxford dictionary of modern slang
Tác giả: John Simpson ; John Ayto
Năm XB: 1990 | NXB: Oxford university Press
Computer Architecture and Organization
Tác giả: Ian East
Năm XB: 1990 | NXB: Pitman
Tóm tắt: Bao gồm: From software to hardware...
Từ điển Việt Hán
Tác giả: Hiệu Đính: Đinh Gia Khánh
Năm XB: 1990 | NXB: Nxb. Đại học và Giáo dục...
Tóm tắt: Cuốn sách cung cấp khoảng 65.000 từ phiên Việt Hán nhằm đáp ứng nhu cầu tìm hiểu, nghiên cứu ngôn...
Pragmatics and natural language understanding
Tác giả: Georgia M. Green
Năm XB: 1989 | NXB: University of Illinois
Neural Computing Architectures : The design of brain-like machines /
Tác giả: Igor Aleksander
Năm XB: 1989 | NXB: North oxford academic
Tóm tắt: Nội dung gồm: The classical perspective, The logical perspective...
×