Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 4011 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Judith Knapp
Nội dung gồm: introducting data structures...
Bản giấy
Từ điển Việt - Anh = : VietNamese - English Dictionary /
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi: 423 DA-L
Tác giả:
Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế
Giới thiệu khoảng các mục từ thông dụng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường xã hội nói chung, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng...
Bản giấy
Tác giả:
Mahoney, J.D
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Thomas M. Frederiksen
Gồm: Some preliminary topics, voltage-the pressure of the electrons...
Bản giấy
Tác giả:
Winfried Boscher. Unter Mitarb. von Phạm Trung Liên
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển Pháp - Việt : Dictionaire Francais - Vietnamien /
Năm XB: 1988 | NXB: Tổ chức hợp tác Văn hoá và Kỹ thuật,
Số gọi: 433 TUD
Tác giả:
Lê Khả Kế, Nguyễn Lân, Nguyễn Đức Bính
Sách là quyển từ điển giúp cho độc giả có thể tra từ tiếng Pháp sang tiếng Việt trong quá trình học ngoại ngữ.
Bản giấy
Literature and Language Teaching
Năm XB: 1986 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 407 BR-C
Tác giả:
C. J. Brumfit & R. A. Carter
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển Pháp - Việt
Năm XB: 1986 | NXB: Đại học và Trung học Chuyên nghiệp,
Từ khóa:
Số gọi: 443.95922 DA-T
Tác giả:
Đặng Đình Thường
Những từ thông dụng của tiếng Pháp, những từ cơ bản của lược dịch sang tiếng Việt. Có chú giải về ngữ pháp, về chia động từ, nhất là những động từ...
Bản giấy
the study of second language acquisition
Năm XB: 1985 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 418 EL-R
Tác giả:
Rod Ellis
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Earth
Năm XB: 1982 | NXB: W.H.Freeman and company
Số gọi: 550 FR-P
Tác giả:
Frank Press, Raymond Siever
Earth
Bản giấy
Tác giả:
Lê Đức Thọ
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ vựng - ngữ nghĩa tiếng Việt
Năm XB: 1981 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 495.922014 DO-C
Tác giả:
Đỗ Hữu Châu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Data Structures for Business Programming
Tác giả: Judith Knapp
Năm XB: 1989 | NXB: Mitchell Publishing
Tóm tắt: Nội dung gồm: introducting data structures...
Từ điển Việt - Anh = : VietNamese - English Dictionary /
Tác giả: Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Giới thiệu khoảng các mục từ thông dụng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường xã hội nói...
Intuitive Digital Computer Basics : An introduction to the digital world /
Tác giả: Thomas M. Frederiksen
Năm XB: 1988 | NXB: McGraw Hill
Tóm tắt: Gồm: Some preliminary topics, voltage-the pressure of the electrons...
Wörterbuch Vietnamesisch-Deutsch
Tác giả: Winfried Boscher. Unter Mitarb. von Phạm Trung Liên
Năm XB: 1988 | NXB: Enzyklopädie,
Từ điển Pháp - Việt : Dictionaire Francais - Vietnamien /
Tác giả: Lê Khả Kế, Nguyễn Lân, Nguyễn Đức Bính
Năm XB: 1988 | NXB: Tổ chức hợp tác Văn hoá và...
Tóm tắt: Sách là quyển từ điển giúp cho độc giả có thể tra từ tiếng Pháp sang tiếng Việt trong quá trình...
Literature and Language Teaching
Tác giả: C. J. Brumfit & R. A. Carter
Năm XB: 1986 | NXB: Oxford university Press
Từ điển Pháp - Việt
Tác giả: Đặng Đình Thường
Năm XB: 1986 | NXB: Đại học và Trung học Chuyên...
Tóm tắt: Những từ thông dụng của tiếng Pháp, những từ cơ bản của lược dịch sang tiếng Việt. Có chú giải về...
Từ khóa:
the study of second language acquisition
Tác giả: Rod Ellis
Năm XB: 1985 | NXB: Oxford university Press
Earth
Tác giả: Frank Press, Raymond Siever
Năm XB: 1982 | NXB: W.H.Freeman and company
Tóm tắt: Earth
Từ vựng - ngữ nghĩa tiếng Việt
Tác giả: Đỗ Hữu Châu
Năm XB: 1981 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
×