Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 4011 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
W.A.Shewhart
Nội dung gồm: Introduction, ways of expressing quality of product...
Bản giấy
A reference grammar for students of English
Năm XB: 1979 | NXB: Longman
Số gọi: 425 CL-R
Tác giả:
R. A. Close
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
V.I. Lênin.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển Tiếng Việt
Năm XB: 1977 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi: 495.9223 VA-T
Tác giả:
Văn Tân, Nguyễn Văn Đạm
Giải nghĩa ngắn gọn các từ tiếng Việt thông dụng và được sắp xếp theo thứ tự logic
Bản giấy
40000 thuật ngữ về 20 môn chính trong ngành sinh học
Bản giấy
Từ điển Anh - Việt : Khoảng 65.000 từ
Năm XB: 1975 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi: 423 TUD
Tác giả:
Uỷ ban Khoa học Xã hội Việt Nam
Giới thiệu từ điển Anh - Việt giúp cho việc tra cứu học tập
Bản giấy
Tác giả:
V.I. Lênin.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
V.I. Lênin.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
V.I. Lênin.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
V.I. Lênin.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
V.I. Lênin.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
V.I. Lênin.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Economic Control of Quality of Manufactured Product
Tác giả: W.A.Shewhart
Năm XB: 1980 | NXB: D.Van Nostrand Company
Tóm tắt: Nội dung gồm: Introduction, ways of expressing quality of product...
A reference grammar for students of English
Tác giả: R. A. Close
Năm XB: 1979 | NXB: Longman
Từ điển Tiếng Việt
Tác giả: Văn Tân, Nguyễn Văn Đạm
Năm XB: 1977 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Giải nghĩa ngắn gọn các từ tiếng Việt thông dụng và được sắp xếp theo thứ tự logic
Từ điển sinh học Anh - Việt : English - Vietnamese biological dictionary
Năm XB: 1976 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Tóm tắt: 40000 thuật ngữ về 20 môn chính trong ngành sinh học
Từ điển Anh - Việt : Khoảng 65.000 từ
Tác giả: Uỷ ban Khoa học Xã hội Việt Nam
Năm XB: 1975 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Giới thiệu từ điển Anh - Việt giúp cho việc tra cứu học tập
×