| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Schismogenesis ( rupture) in verbal communication in english between native english and vietnamese students via facebook comments from facebook intercultural communication perespective : sựu ngắt đoạn trong giao tiếp bằng lời giữa người Anh bản địa với sinh viên Việt Nam thông qua những bình luận trên facebook từ góc độ giao tiếp văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thi Hong Hanh, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding Galápagos : what you'll see and what it means /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
508.8665 MO-R
|
Tác giả:
Randy Moore and Sehoya Cotner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer Organization and design : The hardware/sofware interface /
Năm XB:
2014 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 PA-D
|
Tác giả:
David A. Patterson, John L. Hennessy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Larry B. Christensen, R. Burke Johnson, Lisa A. Turner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Well designed : How to use empathy to create products people love /
Năm XB:
2014 | NXB: Havard Business review Press
Số gọi:
658.5 KO-J
|
Tác giả:
Jon Kollo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on collaboration
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.046 GO-D
|
Tác giả:
Daniel Goleman, Richard Boyatzis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The five practices exemplary leadership : The leadership challenge /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
336.3 KO-J
|
Tác giả:
James M. Kouzes, Barry Z. Posner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Krishna Kumar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Donald A. Norman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A comparative study on hedges in declining an invitation in english and vietnamese in term of cross- cultural perespective : Nghiên cứu so sánh cách dùng lời chào đón khi từ chối lời mời trong tiếng anh và tiếng việt trên phuong diện giao thoa văn hóa /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Le Thi Kim Huyen, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Strategies to improve listening skills for the third- year students at Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyen Thi Kieu Loan; GVHD: Nguyễn Thị Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to build up confidence in speaking English for second-year student in Faculty of English in Hanoi Open University
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thành Thái; GVHD: Phạm Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|