| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Some recommendation for Improving the Training Quality of Food and Beverage Staff at Nikko Hotel Hanoi
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thu Hà; GVHD: PhD. Hà Thanh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The image og women in pride and prejudice by jane austen
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 AT-H
|
Tác giả:
Hồ Anh Thơ, M.A Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Do you speak shoe lover? : Style and stories from inside DSW /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
381.4568531 ME-L
|
Tác giả:
Linda Meadow |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An error analysis on the use of cohesive devices in writing by freshmen majoring English at Hanoi Open University
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-L
|
Tác giả:
Do Thuy Linh; GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ethical decision making in business Amanagerial approach
Năm XB:
2013 | NXB: South-Western Cengage Learning,
Số gọi:
174 FR-J
|
Tác giả:
John Fraedrich |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to build up confidence for second-year students in faculty of english in hanoi open university
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thành Thái; GVHD: Phạm Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Christopher G.J.Baker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Words order of sentence components in english and vietnamese SVA structure : Trật tự từ các tahnhf phần câu trong cáu trúc SVA tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phung Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A comparative study on hedges in declining an invitation in english and vietnamese
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Le Thị Kim Huyen, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
In partial fulfillment of the requirement for obtaining the Master Degree of Art in Develop Economic
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-T
|
Tác giả:
Bui Thi Minh Tam, GVHD: Vu Hoang Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Determiners in english noun phrases in comparision with vietnamese : Định tố trong danh ngữ tiếng anh trong sự so sánh với tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DI-L
|
Tác giả:
Dinh Thi Thuy Linh, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
On making smart decisions : HBR's 10 must reads
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.403 ONM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|