Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 6320 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Bộ kế hoạch và Đầu tư
Gồm những thông tin chung về từng quốc gia và vùng lãnh thổ có cùng quan hệ kinh tế với Việt Nam: vị trí địa lí, diện tích, dân số và những chỉ số...
Bản giấy
Tiếp thị hiệu quả : Marketing Effectively /
Năm XB: 2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 658.8 HEL
Tác giả:
Robert Heller;Lê ngọc Phương Anh dịch
Khái niệm về tiếp thị, bàn luận tới các nhu cầu, chiến lược để tiếp thị khách hàng, mở rộng khách hàng cùng một số mẫu hợp đồng kinh tế, hợp đồng...
Bản điện tử
Tác giả:
McGregor James, Trần Lan Anh (người dịch)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Some common methods of formulating ideas for the writing
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyen Thu Huong, GVHD: Dang Ngoc Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Nghiên cứu nhân nhanh in vitro một số giống hoa Lily quý nhập nội từ Hà Lan
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 660.6 NG-A
Tác giả:
Nguyễn Lan Anh, GVHD: ThS Khuất Hữu Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
GS.TSKH. Nguyễn Văn Chọn.
Giới thiệu chung về vai trò và nội dung của kinh tế đầu tư; những vấn đề có liên quan đến đầu tư; phương pháp lập và đánh giá các dự án đầu tư;...
Bản giấy
The reading teacher's book of lists : Grade K-2 /
Năm XB: 2006 | NXB: H Jossey-Bass
Số gọi: 428.4 FY-E
Tác giả:
Edward B. Fry, Jacqueline E. Kress
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A study on improving reading skill fr the fourth year students at the Faculty of English, HOU
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-K
Tác giả:
Trần Văn Khánh, GVHD: Nguyễn Thị Thúy Hồng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Commissives as speech acts in English versus Vietnamese
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-D
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Dương, GVHD: Trần Hữu Mạnh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Thúy; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Văn Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Kỹ thuật lạnh thực phẩm
Năm XB: 2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi: 664.028 NG-P
Tác giả:
TS. Nguyễn Xuân Phương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tiếng Anh xin việc = : Application English /
Năm XB: 2006 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi: 428 CAT
Tác giả:
Jane Catherine; Việt Văn Book dịch.
Hướng dẫn về phương pháp viết đơn xin việc. Cách viết một số sơ yếu lí lịch, mẫu đơn cho học sinh, sinh viên tốt nghiệp và người lớn cần đến việc làm
Bản giấy
Các quốc gia và vùng lãnh thổ có quan hệ kinh tế với Việt Nam
Tác giả: Bộ kế hoạch và Đầu tư
Năm XB: 2006 | NXB: Thông tấn
Tóm tắt: Gồm những thông tin chung về từng quốc gia và vùng lãnh thổ có cùng quan hệ kinh tế với Việt Nam:...
Tiếp thị hiệu quả : Marketing Effectively /
Tác giả: Robert Heller;Lê ngọc Phương Anh dịch
Năm XB: 2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Tóm tắt: Khái niệm về tiếp thị, bàn luận tới các nhu cầu, chiến lược để tiếp thị khách hàng, mở rộng khách...
Điện tử Chi tiết
Một tỷ khách hàng : Những bài học từ tuyến đầu trong công cuộc kinh doanh tại Trung Quốc /
Tác giả: McGregor James, Trần Lan Anh (người dịch)
Năm XB: 2006 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Some common methods of formulating ideas for the writing
Tác giả: Nguyen Thu Huong, GVHD: Dang Ngoc Huong
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Nghiên cứu nhân nhanh in vitro một số giống hoa Lily quý nhập nội từ Hà Lan
Tác giả: Nguyễn Lan Anh, GVHD: ThS Khuất Hữu Trung
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Kinh tế đầu tư . / Tập 2 /
Tác giả: GS.TSKH. Nguyễn Văn Chọn.
Năm XB: 2006 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Giới thiệu chung về vai trò và nội dung của kinh tế đầu tư; những vấn đề có liên quan đến đầu tư;...
The reading teacher's book of lists : Grade K-2 /
Tác giả: Edward B. Fry, Jacqueline E. Kress
Năm XB: 2006 | NXB: H Jossey-Bass
A study on improving reading skill fr the fourth year students at the Faculty of English, HOU
Tác giả: Trần Văn Khánh, GVHD: Nguyễn Thị Thúy Hồng
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Commissives as speech acts in English versus Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thị Thùy Dương, GVHD: Trần Hữu Mạnh
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Kỹ thuật lạnh thực phẩm
Tác giả: TS. Nguyễn Xuân Phương
Năm XB: 2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Tiếng Anh xin việc = : Application English /
Tác giả: Jane Catherine; Việt Văn Book dịch.
Năm XB: 2006 | NXB: Từ điển Bách khoa
Tóm tắt: Hướng dẫn về phương pháp viết đơn xin việc. Cách viết một số sơ yếu lí lịch, mẫu đơn cho học...
×