| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Some suggestions for attracting guests to flower garden hotel
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 DO-H
|
Tác giả:
Do Minh Hoa; GVHD: MR. Ha Thanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Special Edition Using Java Server Pages and Servlets
Năm XB:
2000 | NXB: QUE
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 WU-M
|
Tác giả:
Mark Wutka |
Nội dung gồm: Basic java server pages, core components in- depth...
|
Bản giấy
|
|
Strategy winning in the marketplace : Core Concepts Analytical Tools Cases /
Năm XB:
2006 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 AR-T
|
Tác giả:
Thompson, Arthur A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Street talk 2 : Slang used in popular American television shows (plus lingo used by teens, rappers, surfers) /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DA-B
|
Tác giả:
David Burke, Nguyễn Trung Tánh (giới thiệu và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng kĩ thuật ức chế ngưng kết hồng cầu để phát hiện kháng thể kháng một số chủng virut cúm A ở người Việt Nam
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Vũ Hoàng Giang, GVHD: Nguyễn Vân Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Suggestions for writing formal/business letters effectively for the 2nd-year students
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Lương Hoa; M.A Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Suggestions for writing fromal/Business letters effectivsly for the 2nd-year students.
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
428 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Lương Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sustainability in america's cities: creating the green metropolis
Năm XB:
2011 | NXB: Island Press
Số gọi:
307.760973 SL-L
|
Tác giả:
Matthew I. Slavin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sustainable Sugarcane Production
Năm XB:
2018 | NXB: CRC Press; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
633.6 SI-P
|
Tác giả:
Priyanka Singh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sustainable Tourism & Tourguiding Skills : STT Skills /
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
156.5 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Syntactic and Semantic features of English non-finite clauses in "The adventures of Tom Sawyer" by Mark Twain with reference to their Vietnamese translation equivalents : Nghiên cứu về cú pháp và ngữ nghĩa của mệnh đề không hữu hạn trong tác phẩm "Cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer" của tác giả Mark Twain liên hệ với tương đương của chúng trong bản dịch tiếng Việt /
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DU-P
|
Tác giả:
Dương Tấn Phong; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng gen T4 mã hóa kháng nguyên vỏ của Nervous Necrosis virus
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang, GVHD: Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|