| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phân lập, tuyển chọn chủng Bacillus Subtilis có khả năng ức chế nấm mốc Aspergillus Glavus
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Hồng Nhung; GVHD: PGS.TS. Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phân lập, tuyển chọn và nghiên cứu khả năng sinh tổng hợp Proteaza kiềm của một số chủng Bacillus
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Tân, GVHD: Nguyễn Liêu Ba |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập, tuyển chọn, định tên và khảo sát các điều kiện nuôi cấy ảnh hưởng tới khả năng sinh tổng hợp poly-glutamic acid chủng Bacillus
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan ANh, GVHD: Trần Liên Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tách các phân đoạn protein từ nọc rắn hổ Việt Nam Ophiophagus hannah và nghiên cứu tác động của chúng lên sự biệt hóa ở tế bào mô mỡ 3T3-L1
Năm XB:
201 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-Q
|
Tác giả:
Lê Đình Quế; GVHDKH: TS. Nguyễn Thị Tuyết Nhung |
Mục đích nghiên cứu:
1. Phân tách riêng rẽ các phân đoạn protein trong nọc rắn O. Hannah và Phân tách được các phân đoạn peptide có kích thước nằm...
|
Bản điện tử
|
|
Phân tích đặc tính di truyền phân tử và miễn dịch của chủng virus H5N6 phân lập tại Việt Nam.
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Huê; NHDKH TS Bùi Nghĩa Vượng |
H5N6 độc lực cao được phát hiện vào cuối năm 2013 tại Việt Nam và virus vân tiếp tục gây ra các ổ dịch rải rác tại Việt Nam. Tuy nhiên rất ít các...
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp đàm thoại tiếng Anh và giao tiếp tiếng Anh Thương mại
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 MI-K
|
Tác giả:
Minh Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Playing to win : how strategy really works how strategy really works /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4012 LA-A
|
Tác giả:
A.G. Lafley and Roger L. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Positively different: guidance for developing inclusive adult literacy, language, and numeracy curricula
Năm XB:
1993 | NXB: DEET
Từ khóa:
Số gọi:
407 SH-S
|
Tác giả:
Sue Shore, Adeline Black, Anne Simpson and Melanie Coombe |
Bao gồm: Theory informing inclusive, curriculum, Policy as a framework for inclusive practice...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael Swan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Practical Faster Reading : A couse in reading and vocabulary for upper-intermediate and more advanced students /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 MO-G
|
Tác giả:
Mosback Gerald, Mosback Vivienne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests for the cambridge business English certificate : Level two /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 AL-J
|
Tác giả:
Jake Allsop, Patricia Aspinall, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests for the cambridge business English certificate Level one : Tài liệu luyện thi chứng chỉ BEC /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-J
|
Tác giả:
Jake Allsop, Patricia Aspinall, Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|