| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thành ngữ tiếng Anh trong giao tiếp Thương mại
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 KA-H
|
Tác giả:
Kathy L. Hans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Head for business : Intermediate Student's book & workbook /
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb Giao thông,
Số gọi:
428.2402 NA-J
|
Tác giả:
Jon Naunton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Business objectives : Student's book & workbook /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 HO-V
|
Tác giả:
Vicki Hollett, Kim Đinh Bảo Quốc chú giải |
Lí thuyết và thực hành bằng tiếng Anh trong ngành kinh tế thương mại: cách giao tiếp, cách lập báo cáo, cách sắp xếp kế hoạch kinh doanh, du lịch...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn Viết thư tiếng Anh trong Khoa học và kinh doanh
Năm XB:
2004 | NXB: Mũi Cà Mau
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-T
|
Tác giả:
Lê Minh Triết; Lê Ngọc Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English vocabulary in Use : Advanced /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 MC-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
35 tình huống giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh : English for business (có kèm đĩa) /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
808.06665174 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Business Basics : Student's Book & Workbook /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 GRA
|
Tác giả:
David Grant; Robert McLarty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Music in theory and practice Volume II : = Workbook to accompany /
Năm XB:
2003 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
781 SA-M
|
Tác giả:
Saker, Marilyn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Getting Ahead - A Communication skills Course for Business English : Sarah Jones-Macziola; Greg White
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428 SA-M
|
Tác giả:
Sarah, Jones-Macziola |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Business Basics : Student's Book & Workbook /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 GRA
|
Tác giả:
David Grant; Robert McLarty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Fergus G. Priest |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English Pronunciation in Use : Giáo trình luyện phát âm Tiếng Anh /
Năm XB:
2003 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 MA-H
|
Tác giả:
Mark Hancock |
Giáo trình chuyên phát âm tiếng Anh dành cho học viên ở cấp độ trung cấp, bao gồm hầy như tất cả các lĩnh vực thiết yếu trong môn học này. Sách gồm...
|
Bản giấy
|