| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Patricia K. Farris |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Patricia K. Farris |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Countable nouns and uncountable nouns in English and in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thị Hoa, GVHD: Trần Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Courage to execute : What elite U.S. military units can teach business about leadership and team performance /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.401 MU-J
|
Tác giả:
James D. Murphy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Coursde Langue et de Civilisation Francaises
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Geoff Martz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Karen Lurie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
George S. Miller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cracking the TOEFL iBT 2007 : Proven techinques from the test-prep experts /
Năm XB:
2009 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.076 PI-E
|
Tác giả:
Douglas Pierce, Sean Kinsell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elizabeth Rollins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Crazy good interviewing : How acting a little crazy can get you the job /
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
650.144 MO-J
|
Tác giả:
John B. Molidor, Barbara Parus |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|