| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng tài liệu thí điểm E-Learning về tích hợp giáo dục môi trường vào môn Tiếng Việt cấp tiểu học
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
372.9597 DI-L
|
Tác giả:
Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tài liệu luyện thi năng lực Hán ngữ Tập 2 : Thi trình độ Hán ngữ (cấp 2), HSK tuyển tập đề thi mẫu /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.18 LU-V
|
Tác giả:
Lưu Vân (Chb),. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu luyện thi năng lực Hán ngữ Tập 3 : Thi trình độ Hán ngữ (cấp 3), HSK tuyển tập đề thi mẫu /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.18 LU-V
|
Tác giả:
Lưu Vân (Chb), Thạch Bội Chi. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sách vàng ngữ pháp và biên tập tiếng Anh : Để viết tiếng Anh như người bản ngữ /
Năm XB:
2015 | NXB: Khoa học Xã hội; Nhà sách Alphabook
Số gọi:
425 RO-B
|
Tác giả:
Brandon Royal; Hồng Hải dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thành tố nghĩa và phạm trù nghĩa của động từ chuyển động có hướng trong Tiếng Việt (Đối chiếu với Tiếng Anh)
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
495.92282 HO-M
|
Tác giả:
Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Văn hoá ẩm thực dân tộc Dao Tiền tỉnh Hoà Bình : : = Chấu nhận hốp piên hùng miền /
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
394.120959719 BA-C
|
Tác giả:
Bàn Thị Kim Cúc |
Giới thiệu sơ lược về các nhánh dân tộc Dao nói chung và Dao Tiền Hoà Bình nói riêng. Tìm hiểu sự khác nhau giữa 2 ngành Dao ở tỉnh Hoà Bình. Ẩm...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng nội dung và phương pháp giảng dạy Tiếng Anh cơ bản dành cho sinh viên Đại học không chuyên ngữ hệ từ xa ở Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
428.0071 LE-T
|
Tác giả:
Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
345 câu khẩu ngữ tiếng Hán Tập 4
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TR-T
|
Tác giả:
Trần Hiền Thuần, Trần Thị Thanh Liêm (biên dịch). |
Giới thiệu các bài học tiếng Hán theo các chủ đề, nhằm rèn luyện ngữ âm và ngữ pháp cơ bản kèm theo những bài tập thực hành
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay Từ vựng tiếng Trung trình độ A
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.182 TH-T
|
Tác giả:
Thu Trang ch.b; Thanh Tịnh H.đ |
Củng cố các từ vựng tiếng Trung Quốc thường dùng trong cuộc sống hàng ngày được giải nghĩa một cách rõ ràng, dễ hiểu
|
Bản giấy
|
|
Mở rộng hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và phát triển Hải Dương
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Minh Nguyệt; TS Lương Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Sổ tay Từ vựng tiếng Trung trình độ B
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.182 NG-H
|
Tác giả:
Ch.b.: Ngọc Hân, The Zhishi ; Thanh Tịnh h.đ. |
Củng cố các từ vựng tiếng Trung Quốc thường dùng trong cuộc sống hàng ngày được giải nghĩa một cách rõ ràng, dễ hiểu
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phương pháp dạy môn chuyên ngành bằng Tiếng Anh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
371.3 VU-D
|
Tác giả:
Vũ An Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|