| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu sử dụng Enzynme để tăng hiệu quả thủy phân nấm men Saccharomyces
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TA-T
|
Tác giả:
Tạ Thu Trang,GVHD: TS. Quản Lê Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tuế. |
Sách bao gồm các nội dung chính: tốc độ phản ứng, các phương trình động học; các thuyết về phẩn ứng cơ bản; phản ứng dây chuyền; quang hóa học;...
|
Bản giấy
|
||
Nghệ thuật bán hàng cá nhân : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 NG-L
|
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Viết Lâm |
Giới thiệu những kiến thức nền tảng của nghệ thuật bán hàng cá nhân, các giai đoạn cơ bản của quy trình nghệ thuật bán hàng cá nhân..
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn chủng vi sinh vật có khả năng phân hủy dầu mỡ động thực vật trong nước thải công nghiệp thực phẩm
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Hồng Hải, GVHD: Lê Đức Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thanh toán quốc tế : dành cho các trường đại học đã được bổ sung và cập nhật /
Năm XB:
2008 | NXB: Thống kê
Số gọi:
332.175071 NG-T
|
Tác giả:
PGS.TS.Nguyễn Văn Tiến. |
Trình bày cơ sở của thanh toán quốc tế; nghiệp vụ thanh toán quốc tế và tài trợ ngoại thương
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống văn bản pháp luật về thuế thu nhập cá nhân
Năm XB:
2008 | NXB: Tài chính
Số gọi:
343.59706 HET
|
|
Giới thiệu nội dung của luật thuế thu nhập cá nhân. Một số văn bản pháp luật qui định chi tiết về thuế thu nhập cá nhân
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS. Lê Hoàng Nga chủ biên |
Tổng quan về thị trường tiền tệ. Nghiệp vụ thị trường tiền tệ. Các công thức tính toán trên thị trường tiền tệ
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Biên soạn: Đặng Dương Quang Anh, Vũ Quốc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu, phân tích và xác định hàm lượng các chất gây ung thư Hydrocarbon đa nhân thơm ( PAH) trong một số sản phẩm chiên nướng chế biến từ thịt
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Quý, GVHD: Lê Hồng Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những điều tôi biết về kinh doanh tôi học từ mẹ tôi : Everything I know about business I learned from my mama /
Năm XB:
2008 | NXB: Lao Động
Số gọi:
650.1 KN-O
|
Tác giả:
Tim Knox ; Phương Oanh, Kiều Vân. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về những điều mà tác giả biết về kinh doanh được học từ mẹ..
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, xác định cây ngô mang gen kháng thuốc trừ cỏ bằng kĩ thuật PCR và đánh giá đa dạng di truyền tập đoàng ngô mang gen kháng thuốc trừ cỏ
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Văn Hiệu, GVHD: Khuất Hữu Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Văn Giới; Lê Khắc Kiều Lục |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|